0310891148 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ V.life
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ V.life (tên quốc tế: V.LIFE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0310891148. Trụ sở đăng ký tại 104A Đường Số 21, Khu Phố 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Ngọc Trang. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác cùng với 36 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thủ Đức. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 31/05/2011 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 181 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Huỳnh Tấn - đã hoạt động được 25 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ V.life ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ V.life | |
|---|---|
| Tên quốc tế | V.LIFE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0310891148 |
| Địa chỉ | 104A Đường Số 21, Khu Phố 1, Phường Hiệp Bình Phước, Quận Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 104A Đường Số 21, Khu Phố 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Thị Ngọc Trang
Ngoài ra Lê Thị Ngọc Trang còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0795 478 701 |
| Ngày hoạt động | 31/05/2011 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thủ Đức |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu Chi tiết: Trồng cây lấy quả chứa dầu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: lấy gỗ (không hoạt động tại trụ sở). Ươm giống cây lâm nghiệp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0220 | Khai thác gỗ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe nâng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán phụ tùng xe nâng |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn phụ tùng xe nâng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu - Bán buôn thóc, lúa mì, ngô và các hạt ngũ cốc khác kể cả loại dùng làm giống - Bán buôn hoa và cây - Bán buôn động vật sống (trừ các loại Nhà nước cấm) - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; - Bán buôn cà phê - Bán buôn thủy sản; - Bán buôn rau, quả; - Bán buôn chè; - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. - Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng, hạt tiêu, gia vị - khác. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ dược phẩm) - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. -Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. - Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. -Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (trừ kinh doanh súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ) - (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép (trừ phế thải kim loại). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng; Gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Đồ ngũ kim; Sơn, véc ni; Kính xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn nhựa tổng hợp. Bán buôn hóa chất công nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phân bón |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, môi giới bất động sản (trừ dịch vụ mang tính pháp lý) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe nâng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Cho thuê động cơ, dụng cụ máy, máy móc công nghiệp. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |