0316459424 - Công Ty TNHH Hmk Ninh Hòa
Công Ty TNHH Hmk Ninh Hòa (tên quốc tế: HMK NINH HOA COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HMK NINH HOA) là doanh nghiệp có mã số thuế 0316459424. Trụ sở đăng ký tại 8-10 Đường 25A, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Thân Công Truyền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận 6. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 25/08/2020 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.969 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩ Đại - đã hoạt động được 33 năm 11 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Hmk Ninh Hòa trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Hmk Ninh Hòa | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HMK NINH HOA COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HMK NINH HOA |
| Mã số thuế | 0316459424 |
| Địa chỉ | 8-10 Đường 25A, Phường 10, Quận 6, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 8-10 Đường 25A, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Thân Công Truyền |
| Ngày hoạt động | 25/08/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận 6 |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, nha khoa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: trồng các loại nấm |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh chi tiết: sản xuất mỹ phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng chi tiết: sản xuất vật tư tiêu hao y tế (không hoạt động tại trụ sở). (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác chi tiết: Xử lý khí thải; xử lý môi trường (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: bán buôn xe điện, xe tải, xe nâng, xe cẩu và xe đầu kéo. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Ðại lý ký gởi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: bán buôn lương thực; Bán buôn lúa mì; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn bột mì; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. Bán buôn hạt gống các loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn vật tư tiêu hao y tế; bán buôn mỹ phẩm; (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn phần mềm ứng dụng trong y tế; bán buôn phần mềm tin học, máy vi tính và linh kiện phụ tùng. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông chi tiết: Bán buôn thẻ cào, điện thoại, thẻ game; bán buôn thiết bị và linh kiện điện - điện tử |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, nha khoa |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn than đá, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Bán buôn sắt, thép (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn kim loại màu (trừ mua bán vàng miếng). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn phân bón, hạt nhựa tổng hợp, hóa chất sử dụng trong lĩnh vực y tế, nguồn phóng xạ trong y tế (không hoạt động tại trụ sở); bán buôn hàng trang trí nội thất, hoá chất và hóa chất sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh) (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động). Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, vật tư, thiết bị bưu chính - viễn thông |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (Trừ sản xuất phim, phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất chi tiết: Tư vấn bất động sản (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc (trừ khám chữa bệnh và không hoạt động tại trụ sở) |