0318574013 - Công Ty Cổ Phần Keo Tiger Plastic Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Keo Tiger Plastic Việt Nam (tên quốc tế: TIGER PLASTIC VIET NAM GLUE JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: CTY CP KEO TIGER PLASTIC VIỆT NAM) là doanh nghiệp có mã số thuế 0318574013. Trụ sở đăng ký tại Số 18 Đường Số 3 Khu Dân Cư Hưng Phú, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Mạnh Chường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 61 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Thủ Đức. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/07/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.157 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Phương Mai - đã hoạt động được 33 năm 6 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Keo Tiger Plastic Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Keo Tiger Plastic Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TIGER PLASTIC VIET NAM GLUE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CTY CP KEO TIGER PLASTIC VIỆT NAM |
| Mã số thuế | 0318574013 |
| Địa chỉ | Số 18 Đường Số 3 Khu Dân Cư Hưng Phú, Phường Tam Phú, Thành Phố Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Số 18 Đường Số 3 Khu Dân Cư Hưng Phú, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Mạnh Chường |
| Điện thoại | 0915 725 979 |
| Ngày hoạt động | 17/07/2024 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Thủ Đức |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nhựa công nghiệp như pallet nhựa các loại, thùng rác công nghiệp. Xuất nhập khẩu hàng hóa kinh doanh của công ty |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1072 | Sản xuất đường (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1076 | Sản xuất chè (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1077 | Sản xuất cà phê (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1102 | Sản xuất rượu vang (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất, gia công ép nhựa các loại; sản xuất vật tư nguyên liệu ngành nhựa; sản xuất gia công chế tạo khuôn mẫu; sản xuất bao bì từ plastic ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, luyện cán cao su) (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất khung nhà thép, mái tôn, khung nhôm cửa kính, cửa thủy lực, cầu thang inox, cửa cuốn, cửa nhựa lõi thép và sản phẩm khác bằng kim loại (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: , san lấp, nạo vét |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt nhà xưởng công nghiệp, khung nhà thép, mái tôn, khung nhôm cửa kính, cửa thủy lực, cầu thang inox, cửa cuốn, cửa nhựa lõi thép và hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Xử lý chống thấm công trình xây dựng, ốp trần vách thạch cao |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ đấu giá hàng hoá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn tôn, sắt, thép hình, cuộn, tấm, lá, hộp, chữ U, chữ I, xà gồ, dây thép, lưới B40 và các sản phẩm khác từ sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh và vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa, ; Bán buôn các sản phẩm, vật dụng gia đình, vật dụng công nghiệp làm từ sản phẩm nhựa, inox, sành sứ, kim loại (trừ mua bán vàng miếng); Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, Không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nhựa công nghiệp như pallet nhựa các loại, thùng rác công nghiệp. Xuất nhập khẩu hàng hóa kinh doanh của công ty |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh và vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm, đồ dùng cho gia đình, vật dụng công nghiệp làm từ sản phẩm nhựa, inox, kim loại, thủy tinh, bằng gốm sứ, đan lát bằng tre, song mây và vật liệu tết bện, bán lẻ đồ điện gia đình, thiết bị điện dùng trong sinh hoạt gia đình, bán lẻ thiết bị hệ thống an ninh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng; Bán lẻ tôn, sắt, thép hình, cuộn, tấm, lá, hộp, chữ U, chữ I, xà gồ, dây thép, lưới B40 và các sản phẩm khác từ sắt, thép |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm, vật dụng gia đình, vật dụng công nghiệp làm từ sản phẩm nhựa, inox, sành sứ, kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |