0313897483 - Công Ty Cổ Phần Golden Paddy Sg
Công Ty Cổ Phần Golden Paddy Sg (tên quốc tế: GOLDEN PADDY SG JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: GOLDEN PADDY SG JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0313897483. Trụ sở đăng ký tại 64-64Bis Võ Thị Sáu, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Minh Đức. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 40 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 1. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 05/07/2016 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.859 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Trần Thế - đã hoạt động được 34 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Golden Paddy Sg trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Golden Paddy Sg | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GOLDEN PADDY SG JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | GOLDEN PADDY SG JSC |
| Mã số thuế | 0313897483 |
| Địa chỉ | 64-64Bis Võ Thị Sáu, Phường Tân Định, Quận 1, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 64-64Bis Võ Thị Sáu, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Minh Đức |
| Điện thoại | 0937 096 468 |
| Ngày hoạt động | 05/07/2016 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 1 |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, dầu cá, bột cá, phụ gia thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy sản; Bán buôn hạt nhựa; Bán buôn phế liệu |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở) |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe ô tô, xe có động cơ, xe gắn máy, máy móc, phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của xe ô tô, xe gắn máy |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: bán buôn lúa giống, thóc, ngô vá các loại hạt ngũ cốc khác; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; bán buôn gia súc, gia cầm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: bán buôn bánh mứt, kẹo sôcôla, cacao, kem, cà phê; rau, củ, quả tươi và đông lạnh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: bán buôn sim, thẻ cào điện thoại |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: bán buôn xăng, dầu, than củi, than đá, than trấu, củi mùn, viên trấu ép (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, kinh doanh dầu nhớt cặn) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, dầu cá, bột cá, phụ gia thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy sản; Bán buôn hạt nhựa; Bán buôn phế liệu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kinh doanh kho bãi |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: hoạt động của các đại lý bán vé máy bay |
| 5820 | Xuất bản phần mềm chi tiết: Sản xuất phần mềm. |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác chi tiết: hoạt động của các điểm truy cập internet; điểm truy cập dịch vụ trò chơi điện tử công cộng (trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng qua mạng) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới, quản lý bất động sản; Định giá bất động sản (trừ tư vấn mang tính pháp lý). |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: thiết kế website |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Giám định thương mại |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ thẩm định giá |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu chi tiết: hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khóa, ghế tựa, dù che; kinh doanh khu vui chơi trẻ em (trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng) |