0500414658 - Công Ty TNHH Sơn Đông
Công Ty TNHH Sơn Đông (tên quốc tế: SON DONG COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SON DONG CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0500414658. Trụ sở đăng ký tại Đ16, Thành phố Hà Nội, Đồng Nai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trịnh Văn Tuyển. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào cùng với 45 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/01/2002 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 24 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 16 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Thực Phẩm Và XNK Tổng Hợp - Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Miền Bắc - đã hoạt động được 29 năm 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sơn Đông trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sơn Đông | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SON DONG COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SON DONG CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0500414658 |
| Địa chỉ | Đ16, Làng Quốc Tế Thăng Long, Tp Hà Nội, Việt Nam Đ16, Thành phố Hà Nội, Đồng Nai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trịnh Văn Tuyển |
| Điện thoại | 0437 545 178 |
| Ngày hoạt động | 09/01/2002 |
| Quản lý bởi | Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Mua bán thuốc lá sản xuất trong nước |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (không bao gồm kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ, tre, nứa; |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: sản xuất, gia công gỗ và các sản phẩm từ gỗ (Trừ loại Nhà nước cấm); |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: sản xuất phần mềm máy vi tính; |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng trang trí nội ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gia dụng. |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây lắp các công trình bưu chính viễn thông; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý kinh doanh dịch vụ bưu chính viễn thông; Đại lý bán thẻ sim, card điện thoại, internet; Đại lý bán buôn rượu; Đại lý bán lẻ rượu;(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh, mua bán, các mặt hàng nguyên liệu sản xuất hàng công nghệ phẩm, đồ uống, đường sữa, bánh kẹo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn bán buôn rượu; |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Mua bán thuốc lá sản xuất trong nước |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: buôn bán hàng trang trí nội ngoại thất, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ gia dụng. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: buôn bán phần mềm máy vi tính; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Buôn bán các thiết bị điện tử, bưu chính viễn thông, điện thoại cố định, di động, kéo dài, máy bộ đàm; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: mua bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ (Trừ loại Nhà nước cấm); |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán mủ cao su, nguyên liệu mủ cao su; |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ bán lẻ rượu;(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa; |
| 5320 | Chuyển phát Chi tiết: Dịch vụ chuyển phát nhanh hàng hóa; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ , khách sạn; (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Chi tiết: lắp đặt, sửa chữa các thiết bị điện tử, bưu chính viễn thông, điện thoại cố định, di động, kéo dài, máy bộ đàm; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Du lịch lữ hành nội địa; |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói và bảo quản dược liệu Nhà nước cấm); |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |