0319001960 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đại Tân Việt Foods
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đại Tân Việt Foods (tên quốc tế: DAI TAN VIET FOODS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY ĐẠI TÂN VIỆT FOODS) là doanh nghiệp có mã số thuế 0319001960. Trụ sở đăng ký tại 30/42 Bình Thành, Phường Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Trung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 9 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/06/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.448 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Hải Nam - đã hoạt động được 34 năm 1 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đại Tân Việt Foods qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đại Tân Việt Foods | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DAI TAN VIET FOODS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY ĐẠI TÂN VIỆT FOODS |
| Mã số thuế | 0319001960 |
| Địa chỉ |
30/42 Bình Thành, Phường Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Trung |
| Điện thoại | 0967 054 978 |
| Ngày hoạt động | 12/06/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 9 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Không giết mổ gia súc, gia cầm) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |