0303453665 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Việt Trung Sơn
Công Ty TNHH Dịch Vụ Việt Trung Sơn (tên quốc tế: VIET TRUNG SON SERVICE CO., LTD; tên viết tắt: VIET TRUNG SON CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0303453665. Trụ sở đăng ký tại 24 Tân Canh, Phường Tân Sơn Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Quang Cảnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ cùng với 60 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tân Bình - Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/08/2004 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dịch Vụ Việt Trung Sơn - đã hoạt động được 21 năm 9 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Việt Trung Sơn qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Việt Trung Sơn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET TRUNG SON SERVICE CO., LTD |
| Tên viết tắt | VIET TRUNG SON CO., LTD |
| Mã số thuế | 0303453665 |
| Địa chỉ |
24 Tân Canh, Phường Tân Sơn Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Quang Cảnh |
| Ngày hoạt động | 26/08/2004 |
| Quản lý bởi | Tân Bình - Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện chi tiết: Sửa chữa hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; sửa chữa, lắp đặt, bảo trì thiết bị điện lạnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác chi tiết: Dịch vụ sửa chữa hệ thống nước dân dụng và công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác chi tiết: Xây dựng, sửa chữa công trình xây dựng dân dụng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ chi tiết: Khoan phá bêtông, phá dỡ công trình xây dựng, di chuyển nhà cửa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: Dọn dẹp tạo mặt bằng xây dựng. . |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí chi tiết: Dịch vụ lắp đặt hệ thống nước dân dụng và công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn hàng nông - lâm sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Bán buôn hàng thủy - hải sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn hàng gia dụng phục vụ gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn trang thiết bị văn phòng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Đại lý bán vé tàu hỏa. Giao nhận hàng hóa; hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; đại lý bán vé máy bay (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5310 | Bưu chính chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính - viễn thông (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy nhập internet). |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác chi tiết: Dịch vụ cầm đồ. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê nhà, căn hộ hoặc các phòng sử dụng để ở lâu dài theo tháng hoặc theo năm. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Trừ tư vấn mang tính pháp lý) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Trang trí nội - ngoại thất. |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm chi tiết: Dịch vụ giới thiệu việc làm; hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp; dịch vụ diệt côn trùng, chống mối mọt; dịch vụ vệ sinh nhà ở - văn phòng (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan chi tiết: Dịch vụ chăm sóc cây xanh |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (trừ tư vấn tài chính - kế toán - pháp lý) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: Dạy nghề |
| 8532 | Đào tạo trung cấp ( Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy nghề ( Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |