0303453665 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Việt Trung Sơn
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Việt Trung Sơn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET TRUNG SON SERVICE CO., LTD |
| Tên viết tắt | VIET TRUNG SON CO., LTD |
| Mã số thuế | 0303453665 |
| Địa chỉ |
24 Tân Canh, Phường Tân Sơn Hòa, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Quang Cảnh |
| Ngày hoạt động | 26/08/2004 |
| Quản lý bởi | Tân Bình - Thuế cơ sở 16 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện chi tiết: Sửa chữa hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; sửa chữa, lắp đặt, bảo trì thiết bị điện lạnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác chi tiết: Dịch vụ sửa chữa hệ thống nước dân dụng và công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác chi tiết: Xây dựng, sửa chữa công trình xây dựng dân dụng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ chi tiết: Khoan phá bêtông, phá dỡ công trình xây dựng, di chuyển nhà cửa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng chi tiết: Dọn dẹp tạo mặt bằng xây dựng. . |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết: Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí chi tiết: Dịch vụ lắp đặt hệ thống nước dân dụng và công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn hàng nông - lâm sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Bán buôn hàng thủy - hải sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn hàng gia dụng phục vụ gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn trang thiết bị văn phòng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không). |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết: Đại lý bán vé tàu hỏa. Giao nhận hàng hóa; hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; đại lý bán vé máy bay (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không) |
| 5310 | Bưu chính chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính - viễn thông (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy nhập internet). |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác chi tiết: Dịch vụ cầm đồ. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê nhà, căn hộ hoặc các phòng sử dụng để ở lâu dài theo tháng hoặc theo năm. |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Trừ tư vấn mang tính pháp lý) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Trang trí nội - ngoại thất. |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm chi tiết: Dịch vụ giới thiệu việc làm; hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ cho thuê lại lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (trừ cho thuê lại lao động) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp; dịch vụ diệt côn trùng, chống mối mọt; dịch vụ vệ sinh nhà ở - văn phòng (trừ dịch vụ xông hơi, khử trùng) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan chi tiết: Dịch vụ chăm sóc cây xanh |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp (trừ tư vấn tài chính - kế toán - pháp lý) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: Dạy nghề |
| 8532 | Đào tạo trung cấp ( Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy nghề ( Không hoạt động tại trụ sở) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |