0101936959 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tài Chính Việt Thành
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tài Chính Việt Thành (tên quốc tế: VIET THANH FINANCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: VIET THANH FI., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101936959. Trụ sở đăng ký tại Tầng 2B, Tòa Nhà Capital, Số 58 Phố Kim Mã, Phường Ba Đình, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hiệp. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác, xử lý và cung cấp nước cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Giảng Võ - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/06/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 19 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 38 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác, xử lý và cung cấp nước tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Nước Sạch Hà Nội - Xí Nghiệp Kinh Doanh Nước Sạch Đống Đa - đã hoạt động được 31 năm 10 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tài Chính Việt Thành qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tài Chính Việt Thành | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET THANH FINANCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | VIET THANH FI., JSC |
| Mã số thuế | 0101936959 |
| Địa chỉ |
Tầng 2B, Tòa Nhà Capital, Số 58 Phố Kim Mã, Phường Ba Đình, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hiệp |
| Điện thoại | 0243 734 668 |
| Ngày hoạt động | 15/06/2007 |
| Quản lý bởi | Giảng Võ - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, nhà ở và văn phòng cho thuê; |