0302965981 - Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Lê Quốc
Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Lê Quốc (tên quốc tế: LE QUOC MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: LE QUOC CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0302965981. Trụ sở đăng ký tại 486/20 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Quốc Tâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sửa chữa máy móc, thiết bị cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cát Lái - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/06/2003 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 23 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 120 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sửa chữa máy móc, thiết bị tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Nông Nghiệp Bông Lúa - đã hoạt động được 33 năm 10 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Lê Quốc qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Lê Quốc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LE QUOC MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | LE QUOC CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0302965981 |
| Địa chỉ |
486/20 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Quốc Tâm |
| Điện thoại | 08428 372 019 |
| Ngày hoạt động | 02/06/2003 |
| Quản lý bởi | Cát Lái - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
chi tiết: lắp đặt, sửa chữa máy và thiết bị lạnh công nghiệp-dân dụng, thiết bị điện và vật liệu cách nhiệt (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến và bảo quản rau quả khác |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic chi tiết: Sản xuất bao bì cách nhiệt (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại chi tiết: Gia công cơ khí (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị chi tiết: lắp đặt, sửa chữa máy và thiết bị lạnh công nghiệp-dân dụng, thiết bị điện và vật liệu cách nhiệt (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời (trừ hoạt động Truyền tải, điều độ điện theo quy định tại Nghị định 94/2017/NĐ-CP ngày 10/08/2017 của Chính Phủ) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Bán điện cho người sử dụng; Hoạt động của các trung gian hoặc đại lý điện mà sắp xếp việc mua bán điện thông qua hệ thống phân phối thực hiện bởi người khác (trừ hoạt động Truyền tải, điều độ điện theo quy định tại Nghị định 94/2017/NĐ-CP ngày 10/08/2017 của Chính Phủ) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí chi tiết: Gia công, lắp đặt hệ thống hơi khí nén; lắp ráp hệ thống điều hòa không khí, thông gió (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Mua bán thiết bị lạnh công nghiệp-dân dụng, thiết bị điện và vật liệu cách nhiệt. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Mua bán keo các loại. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan), kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết : Hoạt động tư vấn xây dựng |