0110997098 - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Tân Thịnh Phát
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Tân Thịnh Phát là doanh nghiệp có mã số thuế 0110997098. Trụ sở đăng ký tại Tầng 8, Toà Hancorp Plaza, Tháp Tây Số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Đức Trung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cầu Giấy - Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/03/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 164 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Phương Bắc "Cấp Lại Mã Số Dn Từ Đkkd Số: 045791 Do Trọng Tài Kinh Tế Nhà Nước Cấp Ngày 24/03/1993" - đã hoạt động được 33 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Tân Thịnh Phát ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Tân Thịnh Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0110997098 |
| Địa chỉ |
Tầng 8, Toà Hancorp Plaza, Tháp Tây Số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Đức Trung |
| Điện thoại | 0878 838 383 |
| Ngày hoạt động | 22/03/2025 |
| Quản lý bởi | Cầu Giấy - Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ (Trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (không bao gồm hoạt động bán đấu giá tài sản) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá ô tô và xe có động cơ khác) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ kinh doanh vàng miếng) Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại - Bán buôn sắt, thép - Bán buôn kim loại khác |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ nhiên liệu cho ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác; - Bán lẻ dầu, mỡ bôi trơn và sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác. - Bán lẻ xăng dầu các loại và các sản phẩm dầu mỏ khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ các mặt hàng: Đồ ngũ kim; Sơn, véc ni và sơn bóng; Kính phẳng; Vật liệu xây dựng khác như xi măng, gạch, ngói, đá, cát sỏi gỗ, thiết bị vệ sinh; Thiết bị và vật liệu để tự làm |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Mua bán vàng trang sức mỹ nghệ - Bán lẻ hoa, cây cảnh, đồng hồ, kính mắt, tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật , bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển - Logistics |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ lưu trú |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống ( Trừ kinh doanh phòng hát karaoke,quán bar, vũ trường) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Quản lý vận hành nhà chung cư - Kinh doanh bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá, hoạt động tư vấn pháp luật về bất động sản) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản - Dịch vụ tư vấn bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá, hoạt động tư vấn pháp luật về bất động sản) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |