0111146124 - Công Ty TNHH Greenlink Packaging Vietnam
Công Ty TNHH Greenlink Packaging Vietnam (tên quốc tế: GREENLINK PACKAGING VIETNAM COMPANY; tên viết tắt: GREENLINK PACKAGING VN CO.LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111146124. Trụ sở đăng ký tại 15A Đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Thị Ngọc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/07/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 641 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Tân Hồng - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Greenlink Packaging Vietnam ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Greenlink Packaging Vietnam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GREENLINK PACKAGING VIETNAM COMPANY |
| Tên viết tắt | GREENLINK PACKAGING VN CO.LTD |
| Mã số thuế | 0111146124 |
| Địa chỉ |
15A Đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Vũ Thị Ngọc
Ngoài ra Vũ Thị Ngọc còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0963 261 933 |
| Ngày hoạt động | 24/07/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Mua bán hạt nhựa các loại; - Mua bán bao bì nilon các loại; - Mua bán hóa chất phục vụ ngành in; - Mua bán phế liệu, phế thải các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất bao bì nilon các loại; - Sản xuất bao bì khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây lắp công trình điện năng có cấp điện áp đến 35kV |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; - Xây dựng công trình hạ tầng và kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: - Trang trí nội ngoại thất công trình |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán hàng điện tử, điện dân dụng - Mua bán máy móc thiết bị công nghiệp và xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Kinh doanh linh kiện, phụ kiện điện, nước - Mua bán thiết bị vệ sinh, gạch ốp lát - Mua bán các loại vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Mua bán hạt nhựa các loại; - Mua bán bao bì nilon các loại; - Mua bán hóa chất phục vụ ngành in; - Mua bán phế liệu, phế thải các loại |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng đường bộ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy, dàn giáo, ván khuôn gỗ, thép định hình phục vụ công trình |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước |