0101379930 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Toàn Phát
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Toàn Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TOAN PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TOAN PHAT .,JSC |
| Mã số thuế | 0101379930 |
| Địa chỉ |
Khu Công Nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đào Ngọc Đạt |
| Điện thoại | 0243 586 052 |
| Ngày hoạt động | 24/06/2003 |
| Quản lý bởi | Sóc Sơn - Thuế cơ sở 18 thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất kết cấu thép; Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo.....); Sản xuất khung kim loại công nghiệp (khung cho là hơi, thiết bị nâng và cầm tay...); Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như: Nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời... |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhựa cao su |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Trừ sản xuất kim loại quý)) |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất kết cấu thép; Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng (tháp, cột, cầu treo.....); Sản xuất khung kim loại công nghiệp (khung cho là hơi, thiết bị nâng và cầm tay...); Sản xuất nhà đúc sẵn bằng kim loại như: Nhà di chuyển và các bộ phận tháo rời... |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết:Mạ kẽm, nhúng nóng các sản phẩm kết cấu thép |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất bu lông, ốc vít; Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây lắp đường dây và trạm biến áp đến 35KV; Xây dựng dân dụng và xây lắp công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: buôn bán phụ tùng ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Buôn bán xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết; Buôn bán phụ tùng xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán ký gửi hàng hóa |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hảnh khách bằng phương tiện ô tô (theo hợp đồng) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vẩn tài hàng hóa |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |