0301458160 - Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Gia Công Và Bao Bì
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Gia Công Và Bao Bì (tên quốc tế: PROCESSING - PRODUCTION AND PACKAGING IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: PACKSIMEX) là doanh nghiệp có mã số thuế 0301458160. Trụ sở đăng ký tại 12 Võ Văn Kiệt, Phường Bến Thành, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Ngọc Mai. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi TP Hồ Chí Minh - Thuế Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 31/03/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 148 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ Khang Thái - đã hoạt động được 28 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Gia Công Và Bao Bì trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Sản Xuất Gia Công Và Bao Bì | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PROCESSING - PRODUCTION AND PACKAGING IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | PACKSIMEX |
| Mã số thuế | 0301458160 |
| Địa chỉ |
12 Võ Văn Kiệt, Phường Bến Thành, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Thị Ngọc Mai
Ngoài ra Nguyễn Thị Ngọc Mai còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0283 822 433 |
| Ngày hoạt động | 31/03/2005 |
| Quản lý bởi | TP Hồ Chí Minh - Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
-chi tiết: Sản xuất, gia công bao bì (không sản xuất, gia công tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu -chi tiết: Rang và lọc cà phê ; sản xuất các sản phẩm cà phê; chế biến và bảo quản hạt tiêu và hạt điều ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) -chi tiết: Sản xuất hàng may mặc (không sản xuất tại trụ sở) |
| 1520 | Sản xuất giày dép (không sản xuất tại trụ sở) |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa -chi tiết: Sản xuất, gia công bao bì (không sản xuất, gia công tại trụ sở) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng -chi tiết: Sản xuất đồ điện gia dụng, bóng đèn (không sản xuất tại trụ sở) |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí -chi tiết: Sản xuất thuyền buồm, du thuyền, các loại tàu, thuyền và các trang thiết bị của tàu, thuyền ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại -chi tiết: Xây dựng dân dụng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác -chi tiết: Mua bán xe ô tô các loại, xe chuyên dụng dùng các loại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống -chi tiết: Mua bán nông thổ sản, mua bán nguyên phụ liệu thuốc lá ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm -chi tiết: Mua bán hải sản ( không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thực phẩm ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào -chi tiết: Mua bán thuốc lá điếu sản xuất trong nước ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép -chi tiết: Mua bán giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình -chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm -chi tiết: Mua bán máy vi tính |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông -chi tiết: Mua bán hàng điện tử |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác -chi tiết: Mua bán vật tư-máy móc phục vụ cho sản xuất bao bì. Mua bán máy in, thiết bị và phụ tùng ngành in. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại -chi tiết: Mua bán sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng -chi tiết: Mua bán nguyên liệu gỗ, sản phẩm gỗ, vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu -chi tiết: Mua bán nhựa, giấy, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), sản phẩm bao bì, cao su, vật liệu cho ngành chế biến gỗ: keo dán gỗ, hóa chất tẩy, tẩm chống mối mọt, phụ liệu (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh; trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp). |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh -chi tiết: Bán lẻ hoa ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải -chi tiết: Giao nhận vận tải hàng hóa. Đại lý bán vé máy bay, tàu cánh ngầm, xe ô tô |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày -chi tiết: Khách sạn ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động -chi tiết: Nhà hàng ăn uống ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê -chi tiết: Kinh doanh dịch vụ kho bãi. Kinh doanh nhà ở, cho thuê văn phòng làm việc, kho bãi. Dịch vụ cho thuê xưởng sản xuất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu -chi tiết: Trông giữ xe |