0100596957 - Công Ty TNHH Gốm Sứ Quang Vinh
Công Ty TNHH Gốm Sứ Quang Vinh (tên quốc tế: QUANG VINH CERAMIC COMPANY LIMITED; tên viết tắt: QUANG VINH CERAMIC CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0100596957. Trụ sở đăng ký tại Xóm 1, Xã Bát Tràng, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hà Thị Vinh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Gia Lâm - Thuế cơ sở 12 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/06/1997 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 28 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 13 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Gốm Sứ Bát Tràng - đã hoạt động được 34 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Gốm Sứ Quang Vinh qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Gốm Sứ Quang Vinh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | QUANG VINH CERAMIC COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | QUANG VINH CERAMIC CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0100596957 |
| Địa chỉ |
Xóm 1, Xã Bát Tràng, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Hà Thị Vinh
Ngoài ra Hà Thị Vinh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 28/06/1997 |
| Quản lý bởi | Gia Lâm - Thuế cơ sở 12 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
chi tiết: Sản xuất gốm sứ mỹ nghệ xuất khẩu, gốm sứ dân dụng các loại; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác chi tiết: Sản xuất gốm sứ mỹ nghệ xuất khẩu, gốm sứ dân dụng các loại; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng, thiết bị xây dựng; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu, phụ liệu phục vụ ngành gốm sứ; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng, thiết bị xây dựng; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Sản xuất, buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Dịch vụ ăn uống, giải khát (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất; |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch chi tiết: Dịch vụ phục vụ khách du lịch |