0100101058 - Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng
Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng (tên quốc tế: CHIEN THANG GARMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: CHIGAMEX) là doanh nghiệp có mã số thuế 0100101058. Trụ sở đăng ký tại Số 22 Thành Công, Phường Giảng Võ, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ninh Thị Ty. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/01/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 209 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Arksun - Việt Nam - đã hoạt động được 28 năm 5 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần May Chiến Thắng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CHIEN THANG GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CHIGAMEX |
| Mã số thuế | 0100101058 |
| Địa chỉ |
Số 22 Thành Công, Phường Giảng Võ, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Ninh Thị Ty
Ngoài ra Ninh Thị Ty còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0243 831 207 |
| Ngày hoạt động | 12/01/2005 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Bảo quản nguyên liệu thủy sản, sản phẩm thủy sản; Chế biến thủy sản; |
| 1311 | Sản xuất sợi Chi tiết: Sản xuất nguyên phụ liệu phục vụ cho may mặc và các dịch vụ ngành may |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng dệt may. |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị y tế. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu mạnh, rượu vang, bia và đô uống không có cồn; Kinh doanh rượu; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: kinh doanh nguyên phụ liệu phục vụ cho may mặc và các dịch vụ ngành may; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá nội, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại; Kinh doanh siêu thị; |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sản phẩm thuốc lá nội, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ các loại đồ chơi có hại cho sự giáo dục, phát triển nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể; - Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống; - Cung cấp suất ăn theo hợp đồng; - Hoạt động nhượng quyền cung cấp đồ ăn uống tại các cuộc thi đấu thể thao và các sự kiện tương tự; - Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ trên cơ sở nhượng quyền; |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, văn phòng, nhà ở cho công nhân; |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Dịch vụ lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu nguyên phụ liệu phục vụ cho may mặc và các dịch vụ ngành may. |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Đào tạo nghề may; |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (trừ các hoạt động Nhà nước cấm) |