0100511135 - Công Ty TNHH Thương Mại Nam Hải
Công Ty TNHH Thương Mại Nam Hải (tên quốc tế: NAM HAI TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NAM HAI TRADING CO .,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0100511135. Trụ sở đăng ký tại Lô A2 - Cn4 Cụm Công Nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Xuân Hải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất khác chưa được phân vào đâu cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Từ Liêm - Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/02/1995 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 31 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 128 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hiệp Hưng - đã hoạt động được 34 năm 3 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Nam Hải qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Nam Hải | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAM HAI TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NAM HAI TRADING CO .,LTD |
| Mã số thuế | 0100511135 |
| Địa chỉ |
Lô A2 - Cn4 Cụm Công Nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Xuân Hải |
| Điện thoại | 0904 885 886 |
| Ngày hoạt động | 27/02/1995 |
| Quản lý bởi | Từ Liêm - Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhựa cao su. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: - Sản xuất nước ép từ rau quả - Chế biến rau quả và các sản phẩm khác từ rau quả - Bảo quản rau quả |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất nguyên liệu giấy, sản phẩm giấy carton; |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy Chi tiết: Sản xuất xe máy |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất phương tiện giao thông đường bộ |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhựa cao su. |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán linh kiện, thiết bị, phụ tùng ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Buôn bán linh kiện, thiết bị, phụ tùng xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Môi giới mua bán hàng hóa; - Đại lý, môi giới (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn rau, quả - Bán buôn cà phê, chè, đường sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt - Bán buôn thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản - Bán buôn trứng và các sản phẩm từ trứng, dầu, mỡ động thực vật và thực phẩm khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị, phụ tùng máy công nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (loại nhà nước cho phép) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ rau, quả, nước rau ép, nước quả ép - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm từ sữa, bánh, mứt, kẹp và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. - Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt - Bán lẻ thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản, trứng, cà phê bột, cà phê hòa tan, chè và thực phẩm khác |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô và xe chuyên dụng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Môi giới vận tải; - Dịch vụ giao nhận hàng hoá; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Cửa hàng ăn uống giải khát (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |