0101050462 - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Vật Tư Thiết Bị Công Nghiệp
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Vật Tư Thiết Bị Công Nghiệp (tên quốc tế: PRODUCE AND TRADING MATERIAL - EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101050462. Trụ sở đăng ký tại Thôn Hà Lâm, Xã Thư Lâm, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Luận. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại cùng với 51 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/08/2000 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 25 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 485 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hoàng Vũ - đã hoạt động được 33 năm.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Vật Tư Thiết Bị Công Nghiệp ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kinh Doanh Vật Tư Thiết Bị Công Nghiệp | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PRODUCE AND TRADING MATERIAL - EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0101050462 |
| Địa chỉ |
Thôn Hà Lâm, Xã Thư Lâm, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Luận |
| Điện thoại | 0243 881 548 |
| Ngày hoạt động | 28/08/2000 |
| Quản lý bởi | Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: - Mạ, đúc, cán thép và các kim loại; - Sản xuất, gia công cơ khí; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất, chế biến lương thực, thực phẩm, hàng công nghiệp thực phẩm, thực phẩm sạch; |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: - Sản xuất nước lọc, nước giải khát đóng chai, đóng bình |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: - Sản xuất gỗ ép, ván ép |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: - Sản xuất đồ gỗ (trừ gỗ Nhà nước cấm); |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: - Mạ, đúc, cán thép và các kim loại; - Sản xuất, gia công cơ khí; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất hàng trang trí nội thất, xây dựng dân dụng; |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: - Sửa chữa, bảo hành những sản phẩm mà Công ty được phép kinh doanh; |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, công nghiệp, đường dây và trạm biến áp dưới 35KV; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm việc cho nổ, dò bom, mìn và các loại tương tự) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn phụ tùng xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý kinh doanh xăng dầu, gas; - Đại lý mua, đại lý bán và ký gửi hàng hóa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - mua bán nước lọc, nước giải khát đóng chai, đóng bình |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn thiết bị máy móc điện tử |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị máy móc |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Buôn bán hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); - Mua bán phế liệu Bán buôn vật tư nông nghiệp Buôn bán vật tư, thiết bị phụ tùng Buôn bán tư liệu sản xuất, tiêu dùng Buôn bán vật tư , thiết bị cơ khí |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Kinh doanh ăn uống giải khát |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Dịch vụ cho thuê kho bãi; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp và thủ công mỹ nghệ; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) - Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp - Cho thuê không kèm người điều khiển, các thiết bị và đồ dùng hữu hình khác thường được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh: + Động cơ, + Dụng cụ máy, + Thiết bị khai khoáng và thăm dò dầu, + Thiết bị đo lường và điều khiển, + Máy móc công nghiệp, thương mại và khoa học khác; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: - Dịch vụ lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...) |