0101098538 - Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Medicent
Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Medicent (tên quốc tế: MEDICENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MEDICENT CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101098538. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 57 Phố Tô Hiến Thành, Phường Hai Bà Trưng, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lương Thị Song Nga. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hai Bà Trưng - Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/03/2001 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 25 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.690 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Mico - đã hoạt động được 33 năm.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Medicent, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Medicent | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MEDICENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MEDICENT CO., LTD |
| Mã số thuế | 0101098538 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 57 Phố Tô Hiến Thành, Phường Hai Bà Trưng, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lương Thị Song Nga |
| Điện thoại | 0243 576 159 |
| Ngày hoạt động | 01/03/2001 |
| Quản lý bởi | Hai Bà Trưng - Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý; ( trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ y tế: bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm...; - Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: máy đo huyết áp, máy trợ thính - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |