0101172326 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ White House
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ White House (tên quốc tế: WHITE HOUSE SERVICES TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: WHITE HOUSE CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101172326. Trụ sở đăng ký tại Phòng 401- E3, Tập Thể Bách Khoa, Phường Bạch Mai, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trịnh Thị Xuân Hoa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hai Bà Trưng - Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/10/2001 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 24 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.169 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Tic Hà Nội - đã hoạt động được 33 năm 4 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ White House, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ White House | |
|---|---|
| Tên quốc tế | WHITE HOUSE SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | WHITE HOUSE CO., LTD |
| Mã số thuế | 0101172326 |
| Địa chỉ |
Phòng 401- E3, Tập Thể Bách Khoa, Phường Bạch Mai, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trịnh Thị Xuân Hoa |
| Điện thoại | 0436 251 566 |
| Ngày hoạt động | 12/10/2001 |
| Quản lý bởi | Hai Bà Trưng - Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp máy tính, thiết bị, linh kiện máy tính và phần mềm tin học |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị, linh kiện phục vụ ngành: điện, điện tử, điện lạnh, thiết bị văn phòng; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: - Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì các sản phẩm Công ty kinh doanh; - Sửa chữa máy móc, thiết bị, linh kiện viễn thông, máy phát thanh và truyền hình; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: - Lắp đặt các sản phẩm Công ty kinh doanh - Lắp đặt máy móc, thiết bị, linh kiện viễn thông, máy phát thanh và truyền hình; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Đại lý, mua bán, ký gửi các dịch vụ viễn thông; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: - Buôn bán máy tính, thiết bị, linh kiện máy tính và phần mềm tin học - Buôn bán, máy móc, thiết bị trong lĩnh vực tin học và tự động hoá |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng: buôn bán máy móc, thiết bị, linh kiện phục vụ ngành: điện, điện tử, điện lạnh, thiết bị văn phòng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Chi tiết: Thiết kế phần mềm tin học |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn kỹ thuật trong lĩnh vực tin học, tự động hoá - Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực tin học, tự động hoá - Tư vấn chuyển giao công nghệ; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu những mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |