0101258213 - Công Ty TNHH Phát Triển Kinh Tế Hòa Việt
Công Ty TNHH Phát Triển Kinh Tế Hòa Việt (tên quốc tế: HOA VIET ECONOMICAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HOA VIET E.D CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101258213. Trụ sở đăng ký tại C8C Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Cao Cường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Ba Đình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/06/2002 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 24 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.385 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tân Xuân - đã hoạt động được 33 năm 10 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Phát Triển Kinh Tế Hòa Việt trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Phát Triển Kinh Tế Hòa Việt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOA VIET ECONOMICAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HOA VIET E.D CO., LTD |
| Mã số thuế | 0101258213 |
| Địa chỉ | C8C Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam C8C Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Cao Cường |
| Điện thoại | 0979 339 996 |
| Ngày hoạt động | 04/06/2002 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Ba Đình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư, kinh doanh bất động sản; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng Chi tiết: Sản xuất than |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác, sản xuất, chế biến cát, đá, sỏi; |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác, sản xuất, chế biến các loại khoáng sản (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng dệt may; |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe Chi tiết: Sản xuất các loại phụ tùng, máy móc của xe ô tô, xe máy, máy thủy |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ; |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: - Xây dựng đường ống và hệ thống nước như : + Hệ thống tưới tiêu (kênh), + Các bể chứa. - Xây dựng các công trình cửa: + Hệ thống nước thải, bao gồm cả sửa chữa, + Nhà máy xử lý nước thải, + Các trạm bơm, + Nhà máy năng lượng, - Khoan nguồn nước. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động rà phá bom mìn và các hoạt động tương tự) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Buôn bán các loại phụ tùng, máy móc của xe ô tô, xe máy, máy thủy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; - Đại lý, môi giới hàng hải; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Buôn bán thức ăn gia súc; Buôn bán, chế biến nông, lâm, thuỷ hải sản, lương thực, thực phẩm; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Buôn bán rượu, bia, nước giải khát; |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Buôn bán thuốc lá và nguyên liệu làm thuốc lá, |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Buôn bán hàng dệt may, nguyên phụ liệu ngành dệt may |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán hàng điện tử, điện lạnh, |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Buôn bán thiết bị, phụ tùng ngành bưu chính viễn thông; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh buôn bán các loại phụ tùng máy thiết bị ngành y tế; Kinh doanh, buôn bán các loại phụ tùng máy thiết bị hàng hải; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Buôn bán than; Kinh doanh xăng dầu; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Buôn bán phân bón; Buôn bán khoáng sản, hoá chất (trừ hoá chất Nhà nước cấm); Buôn bán cao su và các sản phẩm từ cao su và nhựa; Buôn bán các sản phẩm nhựa |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Kinh doanh, buôn bán các loại tàu thuyền, phương tiện giao thông thuỷ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa đường bộ bằng xe ô tô; |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường sông, đường thủy, bằng xà lan, tàu thủy; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ cung ứng tàu biển; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Đầu tư, kinh doanh bất động sản; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành quốc tế; |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: Đầu tư, kinh doanh các dịch vụ vui chơi, giải trí: sân gol, sân tennis; |