0101262731 - Công Ty TNHH Nghĩa Sơn
| Công Ty TNHH Nghĩa Sơn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NGHIA SON COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NS CO., LTD |
| Mã số thuế | 0101262731 |
| Địa chỉ |
Thôn Thạch Bích, Cụm Công Nghiệp Thanh Oai, Xã Bình Minh, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Từ Nghĩa |
| Điện thoại | 0243 685 605 |
| Ngày hoạt động | 26/07/2002 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu inox, nhôm, kính, tấm trần, tấm lợp; Buôn bán vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí nội thất, thiết bị nội thất, thiết bị vệ sinh; ua bán gương, kính, inox; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Gia công các sản phẩm chế biến từ gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm chế biến từ gỗ |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh Chi tiết: Sản xuất gương kính |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Sản xuất sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công lắp đặt khung nhôm kính; Gia công gương kính, inox; Gia công sắt, thép, tôn lợp, hàng kim khí, cơ khí, cổng, cửa hoa, cửa sắt; |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất inox Sản xuất tôn lợp, hàng kim khí, cơ khí, cổng, cửa hoa, cửa sắt |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt Chi tiết: Xây dựng giao thông, cầu cảng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng giao thông, cầu cảng |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng trạm điện đến 35KV |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng thủy lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Thi công san lấp mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Dịch vụ lắp dựng khung kho, nhà xưởng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán đồ dùng cá nhân và gia đình; Mua bán các sản phẩm chế biến từ gỗ; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Buôn bán các mặt hàng điện tử; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng chủ yếu là: máy móc, thiết bị phục vụ nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật và thuốc thú y) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng chủ yếu là: máy móc, thiết bị phục vụ công nghiệp, giao thông, thủy lợi; - Buôn bán trang thiết bị máy móc, thiết bị phục vụ cho xây dựng; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép, tôn lợp, hàng kim khí, cơ khí, cổng, cửa hoa, cửa sắt |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu inox, nhôm, kính, tấm trần, tấm lợp; Buôn bán vật liệu xây dựng, vật liệu trang trí nội thất, thiết bị nội thất, thiết bị vệ sinh; ua bán gương, kính, inox; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Buôn bán các mặt hàng điện, điện lạnh dân dụng; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận chuyển hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa; |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, các dịch vụ ăn uống |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất, điện nước; |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Môi giới thương mại; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Xúc tiến thương mại |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Kinh doanh các loại hình dịch vụ vui chơi giải trí: tennis, bóng bàn, cầu lông, bể bơi (không bao gồm các loại hình vui chơi giải trí Nhà nước cấm)./. |