0101273275 - Công Ty TNHH Nagu Việt Nam
Công Ty TNHH Nagu Việt Nam là doanh nghiệp có mã số thuế 0101273275. Trụ sở đăng ký tại Số 1B, Ngách 14, Ngõ 553 Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Tạ Thị Ngọc Loan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hoàng Mai - Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/07/2002 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 23 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 641 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Tân Hồng - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Nagu Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nagu Việt Nam | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0101273275 |
| Địa chỉ |
Số 1B, Ngách 14, Ngõ 553 Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Tạ Thị Ngọc Loan |
| Điện thoại | 0243 933 346 |
| Ngày hoạt động | 24/07/2002 |
| Quản lý bởi | Hoàng Mai - Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chuyên doanh: Bán buôn phân bón; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc, (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ nội thất, đồ gia dụng, đồ dùng cá nhân và gia đình; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán hàng nông, lâm, thuỷ sản (Trừ loại lâm sản Nhà nước cấm); Mua bán thức ăn chăn nuôi |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: buôn bán hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm thời trang, mỹ phẩm (Trừ loại mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người); Buôn bán đồ nội thất, đồ gia dụng, đồ dùng cá nhân và gia đình; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn chuyên doanh: Bán buôn phân bón; |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, môi giới và xúc tiến thương mại; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |