0101408807 - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Và Thương Mại Thăng Long
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Và Thương Mại Thăng Long (tên quốc tế: THANG LONG GROUP INVESTMENT AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: TINCOM GROUP ., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101408807. Trụ sở đăng ký tại Số 360 Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Hùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chuẩn bị mặt bằng cùng với 41 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/09/2003 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 22 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 24 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chuẩn bị mặt bằng tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Vạn Xuân - đã hoạt động được 24 năm 2 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Và Thương Mại Thăng Long, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Đầu Tư Và Thương Mại Thăng Long | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANG LONG GROUP INVESTMENT AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TINCOM GROUP ., JSC |
| Mã số thuế | 0101408807 |
| Địa chỉ |
Số 360 Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Hùng |
| Ngày hoạt động | 26/09/2003 |
| Quản lý bởi | Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh Chi tiết: - Sản xuất rượu mạnh; |
| 1102 | Sản xuất rượu vang Chi tiết: - Sản xuất rượu vang (không bao gồm kinh doanh quán bar); - Sản xuất rượu nhẹ; |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia Chi tiết: - Sản xuất bia (bia tơi, bia hơi, bia chai, bia hộp); |
| 1311 | Sản xuất sợi Chi tiết: - Sản xuất và buôn bán sợi, dệt vải và may mặc (theo quy định của pháp luật hiện hành); |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất và buôn bán giấy, nhãn và bao bì; |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Chi tiết: - Sản xuất xi măng; |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: - Sản xuất, buôn bán và lắp ráp các sản phẩm điện tử, cơ khí, điều hòa không khí; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cơ sở hạ tầng; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt vận thang, thang máy; - Lắp đặt điện, nước dân dụng và công nghiệp; - Lắp đặt thiết bị lạnh, điều hòa không khí; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Môi giới thương mại; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, véc ni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; - Kinh doanh vật liệu xây dựng (mua bán sắt thép, xi măng; vật liệu trang thiết bị nội, ngoại thất); |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá nội, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ Chi tiết: - Cho thuê kho, bãi đỗ xe; |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: -Hoạt động điều hành bến xe - Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ -Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Đại lý vận tải; - Vận tải hàng hoá; |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Môi giới và tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính); |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh nhà, bất động sản, cho thuê nhà và văn phòng (Không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất); |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ Sàn giao dịch bất động sản (không bao gồm dịch vụ định giá bất động sản); |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Trang trí nội ngoại thất công trình; |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: - Lữ hành quốc tế; |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: - Quảng cáo trưng bày, giới thiệu hàng hoá; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |