0101459382 - Công Ty TNHH Tân Gia Bình
Công Ty TNHH Tân Gia Bình (tên quốc tế: TAN GIA BINH COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TAN GIA BINH CO .,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101459382. Trụ sở đăng ký tại Điểm Công Nghiệp, Ttcn Xã Phụng Châu, Phường Chương Mỹ, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Kim Oanh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 38 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thanh Oai - Thuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/03/2004 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 22 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 641 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Tân Hồng - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tân Gia Bình trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Tân Gia Bình | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAN GIA BINH COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TAN GIA BINH CO .,LTD |
| Mã số thuế | 0101459382 |
| Địa chỉ |
Điểm Công Nghiệp, Ttcn Xã Phụng Châu, Phường Chương Mỹ, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Kim Oanh |
| Điện thoại | 0243 785 492 |
| Ngày hoạt động | 01/03/2004 |
| Quản lý bởi | Thanh Oai - Thuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn các sản phẩm khác chưa được phân vào đâu: Bán buôn giấy, bao bì từ giấy |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất giấy |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất giấy vệ sinh, khăn ăn, giấy ăn, khăn lau, khăn lau vệ sinh |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (trừ rèn rập khuôn tem) |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: Sản xuất đồ gia dụng bằng điện |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con và xe có động cơ khác; (Trừ đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý ô tô con và xe có động cơ khác; (Trừ đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa xe ô tô và xe có động cơ khác; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của ô tô con và xe có động cơ khác (Trừ đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi; Bán buôn chế phẩm vệ sinh: khăn giấy, giấy vệ sinh; Bán buôn văn phòng phẩm: Giấy |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn các sản phẩm khác chưa được phân vào đâu: Bán buôn giấy, bao bì từ giấy |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm ( trừ hoạt động môi giới bảo hiểm) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan; Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển |