0101594871 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư – Vận Tải – Du Lịch Hoàng Việt
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư – Vận Tải – Du Lịch Hoàng Việt (tên quốc tế: HOANG VIET TRAVEL - FREIGHT - INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: HOANGVIET TRAVEL., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101594871. Trụ sở đăng ký tại Số 62, Phố Trần Quốc Toản, Phường Cửa Nam, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Quyết Thắng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 1 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/01/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 72 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Du Lịch Bưu Điện - đã hoạt động được 24 năm 9 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư – Vận Tải – Du Lịch Hoàng Việt ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư - Vận Tải - Du Lịch Hoàng Việt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOANG VIET TRAVEL - FREIGHT - INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | HOANGVIET TRAVEL., JSC |
| Mã số thuế | 0101594871 |
| Địa chỉ |
Số 62, Phố Trần Quốc Toản, Phường Cửa Nam, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Quyết Thắng |
| Điện thoại | 0243 719 418 |
| Ngày hoạt động | 05/01/2005 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 1 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò Chi tiết: Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la Chi tiết: Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu Chi tiết: Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn Chi tiết: Chăn nuôi lợn |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị, vật tư, vật liệu ngành xây dựng, đồ trang trí nội, ngoại thất |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán xe ô tô |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết : sửa chữa xe ô tô |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, đại lý mua hàng hóa, đại lý ký gửi hàng hóa (Điều 166 Luật Thương mại số 36/2005/QH11) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán đồ trang trí nội, ngoại thất |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị ngành xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán vật tư, vật liệu ngành xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: vận chuyển hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: trang trí nội, ngoại thất công trình |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: cho thuê xe ô tô |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê đồ trang trí nội, ngoại thất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị, vật tư, vật liệu ngành xây dựng |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |