0101750802 - Công Ty Cổ Phần Bt Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Bt Việt Nam (tên quốc tế: BT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: BT VIET NAM.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101750802. Trụ sở đăng ký tại Số 1B Phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Ngọc Long. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đống Đa - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/08/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.771 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội - đã hoạt động được 33 năm 4 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Bt Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Bt Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BT VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | BT VIET NAM.,JSC |
| Mã số thuế | 0101750802 |
| Địa chỉ |
Số 1B Phố Trung Liệt, Phường Đống Đa, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Ngọc Long
Ngoài ra Phạm Ngọc Long còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0243 623 053 |
| Ngày hoạt động | 12/08/2005 |
| Quản lý bởi | Đống Đa - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa - Sản xuất sữa; |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Sản xuất thực phẩm, thực phẩm chức năng; |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng - Sản xuất hàng điện tử, tin học; |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng - Sản xuất hàng điện, điện lạnh; |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) - Sản xuất thiết bị văn phòng; |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Sản xuất máy móc, trang thiết bị phục vụ các ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vận tải, giáo dục; sản xuất đồ dùng gia dụng, văn phòng phẩm; |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Khoan giếng nước |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - Mua bán, cho thuê các loại ô tô; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa; (loại trừ hoạt động đáu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Bán buôn sữa, thực phẩm, thực phẩm chức năng. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Mua bán máy móc, trang thiết bị phục vụ các ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vận tải, bưu chính viễn thông, giáo dục; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Mua bán hóa chất (Trừ hóa chất Nhà nước cấm); |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: - Bán lẻ các loại hàng hoá bằng thư đặt hàng; - Bán lẻ các loại hàng hoá qua Internet; - Bán trực tiếp qua tivi, đài, điện thoại. |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động...; - Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác - Vận tải hành khách (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch); |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Cho thuê kho, bến bãi; |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn về nông học; - Tư vấn về môi trường; - Tư vấn về công nghệ khác; - Hoạt động phiên dịch; - Hoạt động của các tác giả sách khoa học và công nghệ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu |
| 7911 | Đại lý du lịch - Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; |