0101816468-002 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Hàn Quốc Tại Hà Nội
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Hàn Quốc Tại Hà Nội là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0101816468-002. Trụ sở đăng ký tại Số 28, Lô Bt4 – Bán Đảo Linh Đàm, Phường Định Công, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Hoàng Duyên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Hoàng Mai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/04/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.690 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Mico - đã hoạt động được 33 năm.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Hàn Quốc Tại Hà Nội ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Hàn Quốc Tại Hà Nội | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0101816468-002 |
| Địa chỉ | Số 28, Lô Bt4 – Bán Đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Số 28, Lô Bt4 – Bán Đảo Linh Đàm, Phường Định Công, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Thị Hoàng Duyên
Ngoài ra Nguyễn Thị Hoàng Duyên còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0888 853 368 |
| Ngày hoạt động | 18/04/2018 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Hoàng Mai |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Kinh doanh thiết bị điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng phục vụ ngành sản xuất dây và cáp điện, thiết bị điện |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ trồng cây xanh, vườn hoa, cây cảnh; |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Chi tiết: - Sản xuất, kinh doanh dây điện và cáp điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Môi giới thương mại (không bao gồm môi giới bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh thiết bị điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng phục vụ ngành sản xuất dây và cáp điện, thiết bị điện |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ vệ sinh môi trường, vệ sinh công nghiệp; |