0101843461 - Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Hưng Thành
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Hưng Thành (tên quốc tế: HUNG THANH DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HUNG THANH INVES CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101843461. Trụ sở đăng ký tại Số 104 -B2A, Khu Tập Thể Thành Công, Phường Giảng Võ, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hữu Quân. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/12/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 5 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Hưng Thành trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Hưng Thành | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUNG THANH DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HUNG THANH INVES CO., LTD |
| Mã số thuế | 0101843461 |
| Địa chỉ |
Số 104 -B2A, Khu Tập Thể Thành Công, Phường Giảng Võ, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hữu Quân |
| Ngày hoạt động | 20/12/2005 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất, chế biến thức ăn chăn nuôi, gia súc, gia cầm; |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm) |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Chi tiết: Sản xuất sơn |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ Chi tiết: Lắp đặt ô tô, phương tiện vận tải |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị, máy móc phục vụ ngành xây dựng, ngành công nghiệp; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán ô tô, phương tiện vận tải |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Buôn bán thức ăn chăn nuôi, gia súc, gia cầm; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Mua bán thực phẩm chức năng - Buôn bán hàng dinh dưỡng, thực phẩm; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Mua bán mỹ phẩm, vật tư y tế (trừ các loại mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); - Buôn bán hàng gia dụng, hóa mỹ phẩm (trừ các loại mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); - Doanh nghiệp bán buôn thuốc - Đại lý bán buôn vacxin, sinh phẩm y tế; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Buôn bán thiết bị, máy móc phục vụ ngành xây dựng, ngành công nghiệp; - Buôn bán trang thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Mua bán sơn - Mua bán vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hóa chất |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: vận chuyển hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính, chứng khoán); |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường, cung cấp thông tin thị trường (trừ thông tin Nhà nước cấm); |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ dịch thuật. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô, phương tiện vận tải; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê thiết bị, máy móc phục vụ ngành xây dựng, ngành công nghiệp; |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn du học; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |