0101867254 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Lũng Lô 2
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Lũng Lô 2 (tên quốc tế: LUNG LO 2 CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101867254. Trụ sở đăng ký tại Số 288, Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Viết Hòa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 36 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/01/2006 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 362 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Liên Hợp Xây Dựng Vạn Cường - đã hoạt động được 34 năm 2 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Lũng Lô 2 trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Lũng Lô 2 | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LUNG LO 2 CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0101867254 |
| Địa chỉ |
Số 288, Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Viết Hòa |
| Ngày hoạt động | 17/01/2006 |
| Quản lý bởi | Hà Nội - Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nhà máy điện mặt trời và thủy điện. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế tạo, lắp đặt các sản phẩm thuộc ngành khí, các thiết bị cơ khí; |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Chế tạo, gia công sửa chữa thiết bị máy công nghiệp và nông nghiệp; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Năng lượng điện mặt trời |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (Trừ truyền tải điện) Chi tiết: Năng lượng điện mặt trời |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng nhà máy điện mặt trời và thủy điện. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán máy móc thiết bị máy công nghiệp và nông nghiệp; - Kinh doanh thiết bị điện công nghiệp và dân dụng; - Mua bán các sản phẩm thuộc ngành khí, các thiết bị cơ khí; - Kinh doanh phụ tùng, phụ kiện, linh kiện cho ngành công nghiệp; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Mua bán vật tư, thiết bị, vật liệu xây dựng; - Mua bán vật liệu, vật tư phục vụ cho ngành xây dựng dân dụng, cầu đường giao thông vận tải và thủy lợi; - Bán buôn sơn, véc ni; - Kinh doanh đá ốp lát. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Khách sạn; - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; - Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự. |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Ký túc xá học sinh, sinh viên |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ hoạt động đấu giá) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát trắc địa công trình; - Giám sát thi công xây dựng công trình xây dựng giao thông các cấp không phân biệt vùng. Lĩnh vực chuyên môn giám sát cầu đường; - Giám sát thi công xây dựng công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Lĩnh vực chuyên môn giám sát xây dựng và hoàn thiện. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng; - Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế công trình đường bộ; - Thiết kế các công trình cầu, cống, đường, sân bay quân sự; gia cường công sự và công trình ngầm; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |