0101910252 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thiên An “Cấp Lại Mã Số Dn Từ Đkkd Số: 0102025649 Do Phòng Đkkd – Sở Kế Hoạch Và Đầu Tư Thành Phố Hà Nội Cấp Ngày 06/04/2006”
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thiên An “Cấp Lại Mã Số Dn Từ Đkkd Số: 0102025649 Do Phòng Đkkd – Sở Kế Hoạch Và Đầu Tư Thành Phố Hà Nội Cấp Ngày 06/04/2006” (tên quốc tế: THIEN AN TRADING IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: THIEN AN IMEX CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101910252. Trụ sở đăng ký tại 80B Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Tạ Kim Lâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 11 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 10/04/2006 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 641 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Tân Hồng - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thiên An “Cấp Lại Mã Số Dn Từ Đkkd Số: 0102025649 Do Phòng Đkkd – Sở Kế Hoạch Và Đầu Tư Thành Phố Hà Nội Cấp Ngày 06/04/2006” trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thiên An "Cấp Lại Mã Số Dn Từ Đkkd Số: 0102025649 Do Phòng Đkkd - Sở Kế Hoạch Và Đầu Tư Thành Phố Hà Nội Cấp Ngày 06/04/2006" | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THIEN AN TRADING IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THIEN AN IMEX CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0101910252 |
| Địa chỉ |
80B Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Tạ Kim Lâm |
| Ngày hoạt động | 10/04/2006 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 11 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); Buôn bán phân đạm các loại; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ Chi tiết: Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác; |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Khai thác, chế biến gỗ các loại (trừ nhóm gỗ Nhà nước cấm); |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất chất tẩy rửa; |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác, chế biến, buôn bán kim loại màu |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán ô tô; (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành ô tô, linh kiện phụ tùng ô tô; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán linh kiện phụ tùng ô tô; (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bàn buôn thực phẩm Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Buôn bán rượu, bia, nước giải khát (Không bao gồm kinh doanh quán bar); |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán các chất tẩy rửa; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị, vật tư ngành nông nghiệp (Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị công nghiệp, xây dựng; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng, sắt, thép các loại; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Buôn bán hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); Buôn bán phân đạm các loại; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Nhận ký gửi, uỷ thác và phân phối hàng hoá; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |