0101918452 - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Lê Nguyễn
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Lê Nguyễn (tên quốc tế: LE NGUYEN TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: LE NGUYEN TP.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101918452. Trụ sở đăng ký tại Số 6A, Ngách 69 Ngõ 521 Đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Đức Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/04/2006 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 356 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Quốc Minh - đã hoạt động được 31 năm 9 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Lê Nguyễn trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Lê Nguyễn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LE NGUYEN TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | LE NGUYEN TP.,JSC |
| Mã số thuế | 0101918452 |
| Địa chỉ |
Số 6A, Ngách 69 Ngõ 521 Đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Đức Anh |
| Điện thoại | 0243 785 651 |
| Ngày hoạt động | 20/04/2006 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Chi tiết: Buôn bán các sản phẩm ngành may mặc, sản phẩm bảo hộ lao động; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm ngành may mặc, sản phẩm bảo hộ lao động; |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In và các dịch vụ liên quan đến in |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: - Sản xuất máy, thiết bị ngành in; - Sản xuất, gia công các thiết bị nội thất, ngoại thất, văn phòng, trường học; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị phục vụ ngành: giao thông vận tải, điện lạnh, cơ điện, máy tính; |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị phục vụ ngành điện tử; |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị phục vụ ngành điện; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng, sửa chữa, thi công các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng cơ sở; |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt các thiết bị nội thất, ngoại thất, văn phòng, trường học; - Lắp đặt móc, thiết bị phục vụ ngành: giao thông vận tải, điện, điện tử, điện lạnh, cơ điện, máy tính; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Buôn bán các loại lương thực |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Buôn bán các loại thực phẩm; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Buôn bán các sản phẩm ngành may mặc, sản phẩm bảo hộ lao động; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Buôn bán các thiết bị nội thất, ngoại thất, văn phòng, trường học; - Buôn bán các loại mỹ phẩm; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Buôn bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành điện tử; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Buôn bán vật tư, máy móc, thiết bị phục vụ quảng cáo; - Buôn bán máy, thiết bị ngành in; - Buôn bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành: giao thông vận tải, điện, điện lạnh, cơ điện, máy tính; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá, |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Chế bảo, tạo mẫu, thiết kết trong lĩnh vực quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |