0101926238 - Công Ty TNHH Công Nghệ Nước Và Môi Trường Phương Đông
Công Ty TNHH Công Nghệ Nước Và Môi Trường Phương Đông (tên quốc tế: PHUONG DONG WATER TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: PHUONG DONG WATERTECH CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101926238. Trụ sở đăng ký tại Số 9, Ngõ Chùa Nền, Phường Láng, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Anh Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/04/2006 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.691 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Mico - đã hoạt động được 33 năm.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Công Nghệ Nước Và Môi Trường Phương Đông ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Công Nghệ Nước Và Môi Trường Phương Đông | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHUONG DONG WATER TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | PHUONG DONG WATERTECH CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0101926238 |
| Địa chỉ |
Số 9, Ngõ Chùa Nền, Phường Láng, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Anh Tuấn |
| Điện thoại | 0243 766 670 |
| Ngày hoạt động | 26/04/2006 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán thiết bị phòng cháy, chữa cháy; - Mua bán máy móc, vật tư, thiết bị kỹ thuật phục vụ ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp, cấp thoát nước; - Mua bán phụ tùng, máy móc, thiết bị kim khí, vật tư kỹ thuật công nghiệp, lâm nghiệp; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất nông, lâm, thuỷ hải sản, lương thực, thực phẩm (trừ những loại Nhà nước cấm); |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hóa chất (trừ hoá chất Nhà nước cấm); |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm tin học; |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm điện tử |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp Chi tiết: Sản xuất phụ tùng, máy móc, thiết bị nông nghiệp, lâm nghiệp; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất phụ tùng, máy móc, thiết bị kim khí, vật tư kỹ thuật công nghiệp - Sản xuất các sản phẩm điện lạnh |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành, bảo dưỡng máy móc, vật tư, thiết bị kỹ thuật phục vụ ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp, cấp thoát nước; |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành, bảo trì các sản phẩm điện tử |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: - Lắp đặt máy móc, vật tư, thiết bị kỹ thuật phục vụ ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp, cấp thoát nước; - Lắp đặt các sản phẩm điện tử, điện lạnh, tin học; |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình cấp thoát nước (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ điện (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ loại Nhà nước cấm); Chi tiết: Mua bán nông, lâm sản (trừ những loại Nhà nước cấm); |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thủy hải sản, thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán các sản phẩm điện lạnh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán các sản phẩm tin học |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán các sản phẩm điện tử |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán phụ tùng, máy móc, thiết bị nông nghiệp, |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán thiết bị phòng cháy, chữa cháy; - Mua bán máy móc, vật tư, thiết bị kỹ thuật phục vụ ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp, cấp thoát nước; - Mua bán phụ tùng, máy móc, thiết bị kim khí, vật tư kỹ thuật công nghiệp, lâm nghiệp; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hoá chất (trừ hoá chất Nhà nước cấm); |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán lương thực |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành, bảo trì các sản phẩm tin học; |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành, bảo trì các sản phẩm điện lạnh |