0102147139 - Công Ty Cổ Phần Sách Và Thiết Bị Giáo Dục Tràng An
Công Ty Cổ Phần Sách Và Thiết Bị Giáo Dục Tràng An (tên quốc tế: TRANG AN EDUCATION EQUIPMENT & BOOK JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0102147139. Trụ sở đăng ký tại Số 41/418 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Mai Hoa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Đại lý, môi giới, đấu giá cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đống Đa - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/01/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 19 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 213 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Đại lý, môi giới, đấu giá tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Việt Phát - đã hoạt động được 32 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Sách Và Thiết Bị Giáo Dục Tràng An trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Sách Và Thiết Bị Giáo Dục Tràng An | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRANG AN EDUCATION EQUIPMENT & BOOK JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0102147139 |
| Địa chỉ |
Số 41/418 Đê La Thành, Phường Ô Chợ Dừa, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Mai Hoa |
| Điện thoại | 0243 513 195 |
| Ngày hoạt động | 23/01/2007 |
| Quản lý bởi | Đống Đa - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Đại lý, môi giới, đấu giá
(loại trừ hoạt động đấu giá) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Gia công văn hoá phẩm, giấy vở học sinh, đóng bìa, kẻ giấy; |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất đồ nội thất, ngoại thất; Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, đồ nữ trang, tranh ảnh và quà lưu niệm; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Buôn bán túi sách, giày, dép; Kinh doanh thiết bị văn phòng, đồ dùng văn phòng phẩm, thiết bị giáo dục, đồ học sinh; Kinh doanh hàng điện, điện lạnh, đồ gia dụng; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn ô dù; Bán buôn dao, kéo; Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp; Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh (ví dụ: kính râm, ống nhòm, kính lúp); Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh; Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: Kinh doanh máy tính và phụ kiện kèm theo; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Kinh doanh hàng điện, điện tử, điện lạnh, tin học, linh kiện điện tử, thiết bị viễn thông; |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại, cửa hàng kinh doanh tổng hợp; |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Buôn bán băng, đĩa nhạc và hình có nội dung được phép lưu hành; |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Buôn bán đồ chơi trẻ em; |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ, đồ nữ trang, tranh ảnh và quà lưu niệm; hàng thủ công mỹ nghệ, đồ nữ trang, tranh ảnh và quà lưu niệm; |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hoá; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác - Chi tiết: Đồ dệt, trang phục và giầy dép; Đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng; Đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo...; Sách, tạp chí; Máy móc và thiết bị sử dụng bởi những người nghiệp dư hoặc có sở thích riêng như các dụng cụ cho sửa chữa nhà; Hoa và cây; Thiết bị điện cho gia đình. |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Các hoạt động vui chơi giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề); |