0102192004 - Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Thc
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Thc (tên quốc tế: THC PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: THC IM EX CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0102192004. Trụ sở đăng ký tại N01 - Lk23 Khu Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Tạ Hữu Chuyển. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Hà Đông. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/03/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 19 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 519 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Tổng Công Ty Thương Mại Hà Nội - Công Ty Cổ Phần - đã hoạt động được 33 năm 7 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Thc, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Thc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THC PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THC IM EX CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0102192004 |
| Địa chỉ | N01 - Lk23 Khu Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam N01 - Lk23 Khu Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Tạ Hữu Chuyển
Ngoài ra Tạ Hữu Chuyển còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 23/03/2007 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
- Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (Trừ hoá chất Nhà nước cấm) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất các loại khí công nghiệp dạng lỏng, dạng khí: Argon, Nitơ, Axetylen, Cacbonnic và các loại khí hiếm khác; Sản xuất, chiết nạp khí oxy. |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; Dịch vụ môi giới thương mại (không gồm môi giới bảo hiểm, chứng khoán) - Đại lý buôn bán khí đốt hoá lỏng (gas) công nghiệp; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác, hoa và cây, động vật sống, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4633 | Bán buôn đồ uống - Chi tiết: loại có chứa cồn và không chứa cồn. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Buôn bán đồ điện gia dụng, nội ngoại thất; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Buôn bán vật tư, đồ dùng, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, bảo hộ lao động, vật liệu bảo ôn, thiết bị lặn;máy móc, thiết bị,vật tư ngành công nghiệp, nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật), giao thông, xây dựng, dầu khí, đóng tàu; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn xi măng , gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim; Sản xuất buôn bán vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn các loại khí công nghiệp dạng lỏng, dạng khí: Argon, Nitơ, Axetylen, Cacbonnic và các loại khí hiếm khác; hoá chất sử dụng trong công nghiệp (không gồm hoá chất cấm); Bán buôn khí oxi. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô theo hợp đồng; |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, chứng khoán); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |