0102672924 - Công Ty TNHH Tiếp Vận Mercury Việt Nam
| Công Ty TNHH Tiếp Vận Mercury Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MERCURY LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MERCURY LOGISTICS VIET NAM CO., LTD |
| Mã số thuế | 0102672924 |
| Địa chỉ |
Số 54 Phan Kế Bính, Phường Ngọc Hà, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Vũ Khoa |
| Ngày hoạt động | 12/03/2008 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: - Đại lý kinh doanh vận tải đường biển, đường sắt, đường hàng không , đường bộ trong và ngoài nước. Dịch vụ khai thuê hải quan Dịch vụ giao nhận |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng lương thực, thực phẩm; |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất gỗ và các sản phẩm từ mây, tre, nứa (trừ các loại gỗ và hoá chất Nhà nước cấm); |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hóa chất và các sản phẩm từ hoá chất, |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: - Sản xuất các sản phẩm từ polime, plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh Chi tiết: - Sản xuất các sản phẩm thuỷ tinh; |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá Chi tiết: Sản xuất đá xẻ, các loại đá dùng trong xây dựng, dân dụng và công nghiệp; |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và trang thiết bị, phụ tùng ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán trang thiết bị, phụ tùng ô tô; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt Bán buôn thủy sản Bán buôn rau, quả Bán buôn cà phê Bán buôn chè Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Bán buôn thực phẩm khác Mua bán hàng lương thực, thực phẩm; Kinh doanh thực phẩm chức năng và thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: mua bán hàng dệt may |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu Kinh doanh trang thiết bị nội ngoại thất Kinh doanh máy móc, thiết bị điện lạnh Bán buôn dược phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị tin học |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh máy móc, linh kiện, thiết bị điện, điện tử,thiết bị bưu chính viễn thông; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu Kinh doanh trang thiết bị văn phòng Mua bán máy móc, nguyên vật liệu ngành khắc dấu; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: mua bán đá xẻ, các loại đá dùng trong xây dựng, dân dụng và công nghiệp; Mua bán gỗ và các sản phẩm từ mây, tre, nứa (trừ các loại gỗ và hoá chất Nhà nước cấm); |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: mua bán thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại; mua bán các sản phẩm từ polime, plastic, thuỷ tinh; mua bán hóa chất và các sản phẩm từ hoá chất |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Đại lý kinh doanh vận tải đường biển, đường sắt, đường hàng không , đường bộ trong và ngoài nước. Dịch vụ khai thuê hải quan Dịch vụ giao nhận |
| 5320 | Chuyển phát Chi tiết: Dịch vụ chuyển phát nhanh |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: - Môi giới và xúc tiến thương mại; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ nhận uỷ thác xuất nhập khẩu; Xuất nhập khẩu các sản phẩm, hàng hoá Công ty kinh doanh; |