0102773055 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Y Sinh
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Y Sinh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BIOMEDICAL TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BITESE CO., LTD |
| Mã số thuế | 0102773055 |
| Địa chỉ |
Tầng 10, Tòa Nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Minh Ngọc |
| Điện thoại | 0243 787 605 |
| Ngày hoạt động | 02/06/2008 |
| Quản lý bởi | Thanh Xuân - Thuế cơ sở 6 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ y tế ; - Bán buôn máy, thiết bị y tế (trừ răng giả, kính thuốc); |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: - Gia công phụ kiện tiêu hao cho nhà máy sản xuất bán dẫn; |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: - Sản xuất thiết bị điện tử; |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: - Sản xuất thiết bị y tế; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất thiết bị môi trường; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: - Dịch vụ sửa chữa, bảo hành, bảo dưỡng, bảo trì các thiết bị, máy móc công ty kinh doanh./. |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: - Lắp ráp thiết bị điện tử, thiết bị môi trường, thiết bị y tế; - Lắp đặt trang thiết bị phòng thí nghiệm; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Mua bán ô tô; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Mua bán phụ tùng thay thế; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ y tế ; - Bán buôn máy, thiết bị y tế (trừ răng giả, kính thuốc); |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: - Mua bán máy tính, linh kiện máy tính và các thiết bị ngoại vi; - Bán buôn phần mềm. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: - Mua bán thiết bị điện tử; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: - Mua bán các thiết bị máy móc ngành nông nghiệp; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua và bán máy móc thiết bị thí nghiệm; - Mua bán thiết bị văn phòng; - Mua bán các thiết bị máy móc ngành công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, giao thông, thuỷ lợi; - Mua bán thiết bị môi trường; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Mua và bán hoá chất xét nghiệm (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ, thiết bị y tế và chỉnh hình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản; |