0102773055 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Y Sinh
Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Y Sinh (tên quốc tế: BIOMEDICAL TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: BITESE CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0102773055. Trụ sở đăng ký tại Tầng 10, Tòa Nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Minh Ngọc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thanh Xuân - Thuế cơ sở 6 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/06/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.798 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội - đã hoạt động được 33 năm 5 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Y Sinh qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Y Sinh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BIOMEDICAL TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BITESE CO., LTD |
| Mã số thuế | 0102773055 |
| Địa chỉ |
Tầng 10, Tòa Nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Minh Ngọc |
| Điện thoại | 0243 787 605 |
| Ngày hoạt động | 02/06/2008 |
| Quản lý bởi | Thanh Xuân - Thuế cơ sở 6 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ y tế ; - Bán buôn máy, thiết bị y tế (trừ răng giả, kính thuốc); |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: - Gia công phụ kiện tiêu hao cho nhà máy sản xuất bán dẫn; |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: - Sản xuất thiết bị điện tử; |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: - Sản xuất thiết bị y tế; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất thiết bị môi trường; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: - Dịch vụ sửa chữa, bảo hành, bảo dưỡng, bảo trì các thiết bị, máy móc công ty kinh doanh./. |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: - Lắp ráp thiết bị điện tử, thiết bị môi trường, thiết bị y tế; - Lắp đặt trang thiết bị phòng thí nghiệm; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Mua bán ô tô; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: - Mua bán phụ tùng thay thế; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ y tế ; - Bán buôn máy, thiết bị y tế (trừ răng giả, kính thuốc); |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: - Mua bán máy tính, linh kiện máy tính và các thiết bị ngoại vi; - Bán buôn phần mềm. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: - Mua bán thiết bị điện tử; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: - Mua bán các thiết bị máy móc ngành nông nghiệp; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua và bán máy móc thiết bị thí nghiệm; - Mua bán thiết bị văn phòng; - Mua bán các thiết bị máy móc ngành công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, giao thông, thuỷ lợi; - Mua bán thiết bị môi trường; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Mua và bán hoá chất xét nghiệm (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ, thiết bị y tế và chỉnh hình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản; |