0103032758 - Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghệ Và Thiết Bị Ht
| Công Ty TNHH Đầu Tư Công Nghệ Và Thiết Bị Ht | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HT EQUIPMENT AND TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HT INTECH CO., LTD |
| Mã số thuế | 0103032758 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 53 Phố Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Tuấn |
| Ngày hoạt động | 28/11/2008 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 9 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị phụ tùng cơ khí phục vụ cho ngành nông ,lâm, ngư nghiệp, thủy lợi và xây dựng; Kinh doanh vật tư thiết bị ngành nước, thiết bị ngành xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp (trừ thuốc thú y và thuốc bảo vệ thực vật), giao thông, thiết bị y tế, thiết bị an toàn phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo vệ môi trường; Kinh doanh thiết bị, linh kiện điện, điện tử, điện dân dụng, điện lạnh, điện công nghiệp, hệ thống điều khiển đo lường và tự động hóa, tin học, văn phòng phẩm, các loại vật tư ngành in, thiết bị văn phòng, đồ gia dụng; thiết bị khí tượng thủy văn; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hệ thống xử lý cấp nước, nước thải cho thành phố, thị trấn, thị tứ, khu công nghiệp, nhà máy, nước sạch nông thôn và vệ sinh môi trường; |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Tư vấn và xây dựng các công trình điện đến 35KV (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh vật tư, sản phẩm nhựa y tế, nhựa dân dụng, nhựa công nghiệp; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán, sửa chữa, lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng mạng máy tính, truyền dẫn cáp quang, ăngten truyền hình, cáp, hệ thống điện thoại, tổng đài, băng truyền tự động, hệ thống điều hòa không khí trung tâm, hệ thống phòng cháy chữa cháy, thiết bị âm thanh, ánh sáng, thiết bị Camera bảo vệ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh thiết bị phụ tùng cơ khí phục vụ cho ngành nông ,lâm, ngư nghiệp, thủy lợi và xây dựng; Kinh doanh vật tư thiết bị ngành nước, thiết bị ngành xây dựng, công nghiệp, nông nghiệp (trừ thuốc thú y và thuốc bảo vệ thực vật), giao thông, thiết bị y tế, thiết bị an toàn phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo vệ môi trường; Kinh doanh thiết bị, linh kiện điện, điện tử, điện dân dụng, điện lạnh, điện công nghiệp, hệ thống điều khiển đo lường và tự động hóa, tin học, văn phòng phẩm, các loại vật tư ngành in, thiết bị văn phòng, đồ gia dụng; thiết bị khí tượng thủy văn; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán các thiết bị hóa chất, hóa chất xử lý nước, dụng cụ thí nghiệm (trừ hóa chất Nhà nước cấm); |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng và theo tuyến cố định; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn(không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc Hoạt động đo đạc và bản đồ Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Doanh nghiệp cho thuê lại lao động |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |