0103497055 - Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Trang Trí Gee
Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Trang Trí Gee (tên quốc tế: GEE DECORATION TRADING AND SERVICE CORPORATION; tên viết tắt: G-I CORPORATION) là doanh nghiệp có mã số thuế 0103497055. Trụ sở đăng ký tại Tầng 3, Tòa Nhà The Terra, Số 83 Hào Nam, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Xuân Tùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động thiết kế chuyên dụng cùng với 42 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Đống Đa. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 03/03/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 367 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động thiết kế chuyên dụng tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Ánh Sáng - đã hoạt động được 28 năm 1 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Trang Trí Gee trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Dịch Vụ Trang Trí Gee | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GEE DECORATION TRADING AND SERVICE CORPORATION |
| Tên viết tắt | G-I CORPORATION |
| Mã số thuế | 0103497055 |
| Địa chỉ | Tầng 3, Tòa Nhà The Terra, Số 83 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Tầng 3, Tòa Nhà The Terra, Số 83 Hào Nam, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Xuân Tùng
Ngoài ra Trần Xuân Tùng còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 03/03/2009 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Đống Đa |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Dịch vụ thiết kế đồ họa, website; Dịch vụ trang trí nội ngoại thất; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; - Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá "Trừ hoạt động đấu giá" |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. - Bán buôn gạch ốp lát - Bán buôn đá ốp lát |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn chậu composite, khung sắt, gỗ nhựa. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Sản xuất, mua bán hàng tiêu dùng, hàng thủ công mỹ nghệ; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Đồ ngũ kim; - Sơn, véc ni và sơn bóng; - Kính phẳng; - Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói lợp mái; gỗ, thiết bị vệ sinh - Bán lẻ đá, cát, sỏi; - Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Bán lẻ gạch lát sàn, gạch ốp tường) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán lẻ chậu composite, khung sắt, gỗ nhựa, |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, quán café (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: cung cấp các dịch vụ truyền thông (không bao gồm sản xuất phim) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính, chứng khoán); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng công trình (chỉ hoạt động thiết kế trong phạm vi chứng chỉ hành nghề); Thiết kế kiến trúc công trình; |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Thi công các công trình quảng cáo; Dịch vụ quảng cáo thương mại (trừ dịch vụ quảng cáo thuốc lá); |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Dịch vụ thiết kế đồ họa, website; Dịch vụ trang trí nội ngoại thất; |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Dịch vụ xúc tiến thương mại; Tổ chức sự kiện, hội chợ (không bao gồm tổ chức họp báo); |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |