0103682918 - Công Ty Cổ Phần Xúc Tiến Công Nghệ Mới Atp
| Công Ty Cổ Phần Xúc Tiến Công Nghệ Mới Atp | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ATP NEW TECHNOLOGY PROMOTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | ATP TECHNOLOGY ., JSC |
| Mã số thuế | 0103682918 |
| Địa chỉ |
Tầng 2, Khu Văn Phòng Tòa N04B -T2, Khu Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quý An |
| Điện thoại | 0243 253 524 |
| Ngày hoạt động | 10/04/2009 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 9 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Kinh doanh máy móc, thiết bị phục vụ công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải, thủy lợi, môi trường, khoa học kỹ thuật, cơ khí, kim khí, dầu khí, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, thiết bị điều khiển tự động, các loại động cơ điện, động cơ đốt trong, thiết bị chống đột nhập, phòng chống cháy nổ, thiết bị giám sát, thiết bị tin học, công nghệ thông tin, thiết bị viễn thông, thiết bị nội ngoại thất, thiết bị y tế, thiết bị âm thanh, thiết bị chiếu sáng, thiết bị giáo dục, thiết bị văn phòng, máy văn phòng, máy tính, máy photocopy |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác, chế biến kinh doanh khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất nhựa và sản phẩm từ cao su plastic |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo hành, bảo trì , bảo dưỡng các sản phẩm công ty kinh doanh |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Dịch vụ lắp ráp, lắp đặt các sản phẩm công ty kinh doanh |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Kinh doanh điện (Trừ lĩnh vực độc quyền Nhà nước) |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Chi tiết: Kinh doanh nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Hoạt động tái chế, xử lý nước thải |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Hoạt động thu gom rác thải, nước thải, phế liệu, các chất gây ô nhiễm |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Hoạt động xử lý rác thải, phế liệu, các chất gây ô nhiễm |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Hoạt động tái chế rác thải, phế liệu, các chất gây ô nhiễm |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình giao thông |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, khu công nghiệp, khu chế xuất, công trình công ích, trạm điện và đường dây tải điện đến 110KV |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Dịch vụ phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Dịch vụ chuẩn bị mặt bằng xây dựng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); Dịch vụ san lấp mặt bằng xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Dịch vụ xử lý nền móng công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Kinh doanh ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Kinh doanh phụ tùng ô tô (Trừ hoạt động đấu giá phụ tùng ô tô và xe có động cơ khác) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Kinh doanh xe máy (Trừ đấu giá mô tô, xe máy loại mới và loại đã qua sử dụng) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Kinh doanh phụ tùng xe máy (Trừ hoạt động đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ môi giới thương mại; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh hàng nông, lâm sản (trừ lâm sản Nhà nước cấm); |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Kinh doanh hàng thủy, hải sản |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh gốm, sứ các loại Kinh doanh văn phòng phẩm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh thiết bị, điện tử, thiết bị viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Kinh doanh máy móc, thiết bị nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh máy móc, thiết bị phục vụ công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải, thủy lợi, môi trường, khoa học kỹ thuật, cơ khí, kim khí, dầu khí, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, thiết bị điều khiển tự động, các loại động cơ điện, động cơ đốt trong, thiết bị chống đột nhập, phòng chống cháy nổ, thiết bị giám sát, thiết bị tin học, công nghệ thông tin, thiết bị viễn thông, thiết bị nội ngoại thất, thiết bị y tế, thiết bị âm thanh, thiết bị chiếu sáng, thiết bị giáo dục, thiết bị văn phòng, máy văn phòng, máy tính, máy photocopy |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Kinh doanh kim lọai (trừ quặng uranium và thorium); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh sơn các loại Kinh doanh gỗ, tre, nứa, sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện Kinh odanh vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh hóa chất (trừ loại hóa chất nhà nước cấm) Kinh doanh khung nhôm kính Kinh doanh nguyên liệu và sản phẩm ngành dệt may, vải, quần áo da |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Kinh doanh sản phẩm lương thực, thực phẩm (trừ lâm sản Nhà nước cấm); |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ Kinh doanh quà lưu niệm |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa theo hợp đồng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ lưu giữ hàng hóa kds |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa (không bao gồm bốc xếp hàng hóa tại cảng hàng không) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Dịch vụ trang trí nội , ngoại thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô, xe máy, phụ tùng ô tô xe máy |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn Chi tiết: Kinh doanh thiết bị chống đột nhập, phòng chống cháy nổ, thiết bị giám sát |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Dịch vụ xúc tiến thương mại (trừ họp báo) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |