0106080407 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Tình Ca Tây Bắc
Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Tình Ca Tây Bắc (tên quốc tế: TINH CA TAY BAC TOURISM AND TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TINH CA TAY BAC CO .,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0106080407. Trụ sở đăng ký tại Số 8, Ngách 151/2, Phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đỗ Tiến Định. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Đại lý du lịch cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Ba Đình. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 11/01/2013 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 966 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Đại lý du lịch tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Du Lịch Đường Sắt Hà Nội - đã hoạt động được 28 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Tình Ca Tây Bắc trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Tình Ca Tây Bắc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TINH CA TAY BAC TOURISM AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TINH CA TAY BAC CO .,LTD |
| Mã số thuế | 0106080407 |
| Địa chỉ | Số 8, Ngách 151/2, Phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Số 8, Ngách 151/2, Phố Đội Cấn, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đỗ Tiến Định |
| Ngày hoạt động | 11/01/2013 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Ba Đình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác Bán buôn hoa và cây Bán buôn động vật sống ( Trừ các loại Nhà nước cấm) Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng cho chăn nuôi động vật. |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt Bán buôn rau, quả Bán buôn chè Bán buôn cà phê |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh ; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự ; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm ; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); |
| 7310 | Quảng cáo (trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ chi tiết: Cho thuê ôtô |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |