0108104734 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn Thương Mại Thành Công
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn Thương Mại Thành Công (tên quốc tế: THANH CONG TRADING ADVISORY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: THANH CONG TRADING CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0108104734. Trụ sở đăng ký tại Số 17, Ngõ 396 Trương Định, Phường Tương Mai, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Thành. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hoàng Mai - Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/12/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 6 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn Thương Mại Thành Công - đã hoạt động được 8 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn Thương Mại Thành Công trong bảng bên dưới.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Vấn Thương Mại Thành Công | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANH CONG TRADING ADVISORY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THANH CONG TRADING CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0108104734 |
| Địa chỉ |
Số 17, Ngõ 396 Trương Định, Phường Tương Mai, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Thành |
| Điện thoại | 0988 989 883 |
| Ngày hoạt động | 21/12/2017 |
| Quản lý bởi | Hoàng Mai - Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê Hoa và cây |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng hoa hàng năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác khoáng sản ( trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất, chế tạo các sản phẩm thiết bị, kết cấu cơ khí lĩnh vực công nghiệp và dân dụng; Chế tạo thiết bị cơ khí cho các công trình (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt thiết bị cơ khí cho các công trình xây dựng và các kết cấu cơ khí khác. |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước ( Chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép ) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải ( Chỉ hoạt động khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép ) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết : Xây dựng các loại nhà |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Thi công lắp đặt điện nước công trình ; - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác; - Lắp đặt hệ thống nhà xưởng; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị ngành cơ khí. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn khoáng sản ( trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách theo hợp đồng; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá theo hợp đồng; |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đấu tư ( Không bao gồm tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình ( không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình) |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê Hoa và cây |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết : Cho thuê máy móc thiết bị nghành xây dựng, giao thông |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (Trừ dịch vụ Nhà nước cấm) |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. |