0108329914 - Công Ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Times Dental Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Times Dental Việt Nam (tên quốc tế: VIET NAM TIMES DENTAL INTERNATIONAL DENTAL CLINIC JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: VIET NAM TIMES DENTAL.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0108329914. Trụ sở đăng ký tại Số 105 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Nhật Kế. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa cùng với 4 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Giảng Võ - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/06/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 213 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Y Học Vĩnh Hà - đã hoạt động được 30 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Times Dental Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Nha Khoa Quốc Tế Times Dental Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET NAM TIMES DENTAL INTERNATIONAL DENTAL CLINIC JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | VIET NAM TIMES DENTAL.,JSC |
| Mã số thuế | 0108329914 |
| Địa chỉ |
Số 105 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngô Nhật Kế |
| Điện thoại | 0915 105 105 |
| Ngày hoạt động | 19/06/2018 |
| Quản lý bởi | Giảng Võ - Thuế cơ sở 2 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa răng - hàm - mặt |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế và đồ chỉnh hình. |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa răng - hàm - mặt |