Trang chủ › Thành phố Hà Nội › Phường Yên Sở
Công Ty Cổ Phần Panel Việt (tên quốc tế: PANEL VIET JOIN STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0109379259 . Trụ sở đăng ký tại Vp 3 Tầng 2 Tòa Nhà Tứ Hiệp Plaza, Phường Yên Sở, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Bá Thay. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại cùng với 199 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/10/2020 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 13 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Mai Động - đã hoạt động được 22 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Panel Việt trong bảng bên dưới.
Mã số thuế 0109379259 của doanh nghiệp được cập nhật thông tin lần cuối lúc 21:55 , ngày 02/08/2025 . Bạn muốn kiểm tra dữ liệu mới nhất từ Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội ? Cập nhật
Để cập nhật thông tin mới nhất của Công Ty Cổ Phần Panel Việt vui lòng xác nhận thông tin dưới đây:
Để ẩn số điện thoại
0243 224 764 , vui lòng xác nhận thông tin dưới đây:
Tôi cam kết hành động này là đúng và chính xác
Chúng tôi đang cập nhật thông tin, xin bạn vui lòng chờ trong giây lát!
Ngành nghề kinh doanh
Mã
Ngành
0710
Khai thác quặng sắt
0721
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0892
Khai thác và thu gom than bùn
0893
Khai thác muối
0899
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
2030
Sản xuất sợi nhân tạo
2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2211
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2420
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màu (trừ vàng miếng)
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2520
Sản xuất vũ khí và đạn dược
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; - Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu (trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội).
2610
Sản xuất linh kiện điện tử
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652
Sản xuất đồng hồ
2660
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720
Sản xuất pin và ắc quy
2731
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng
2790
Sản xuất thiết bị điện khác
2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819
Sản xuất máy thông dụng khác
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823
Sản xuất máy luyện kim
2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3211
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220
Sản xuất nhạc cụ
3230
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319
Sửa chữa thiết bị khác
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3830
Tái chế phế liệu
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá)
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (trừ đấu giá)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá)
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá)
4541
Bán mô tô, xe máy (trừ đấu giá)
4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (trừ đấu giá)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hoạt động đấu giá tài sản).
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690
Bán buôn tổng hợp (trừ loại Nhà nước cấm)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí).
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4783
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4784
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
4785
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí, hoạt động của đấu giá viên).
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ đấu giá)
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4911
Vận tải hành khách đường sắt
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940
Vận tải đường ống
5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa (trừ Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Gửi hàng; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ; - Giao nhận hàng hóa; - Thu phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của các đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ hoạt động đấu giá tài sản)
7010
Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020
Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, hôn nhân có yếu tố nước ngoài, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán)
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Không bao gồm Hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát)
7211
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Yên Sở
Công Ty TNHH Công Nghệ Số Vmax
Mã số thuế : 0111534208
Người đại diện : Nguyễn Đức Thắng
Địa chỉ : Số 95 Hưng Phúc, Phường Yên Sở, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Sự Kiện Thế Kỷ Mới Ngân Hà-Chi Nhánh Yên Sở
Mã số thuế : 0111515759-003
Địa chỉ : Tầng 3, Căn T2-19 Tòa Nhà Green Park, Số 1 Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, Tp Hà Nội, Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Trà Anh
Mã số thuế : 0102626639
Người đại diện : Nguyễn Thị Thắm
Địa chỉ : Kiot 3 Nơ 20, Khu Đô Thị Pháp Vân - Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, Tp Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Chăn Nuôi Hoàng Long
Mã số thuế : 0101547568
Người đại diện : Hoàng Văn Tỉnh
Địa chỉ : Ktt Vật Tư Thuỷ Lợi, Km 10 Quốc Lộ 1A, Phường Yên Sở, Tp Hà Nội, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Hồng Hà Việt Nam
Mã số thuế : 0100109674
Người đại diện : Nguyễn Thị Thuý Huyền
Địa chỉ : Nhà Điều Hành, Khu Đô Thị Mới Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, Tp Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty thuộc ngành nghề Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Công Ty TNHH Vận Tải Xây Dựng Npk
Mã số thuế : 3703485603
Người đại diện : Nguyễn Thị Thúy Ngọc
Địa chỉ : Số 09 Đường Nông Trường, Phường Tây Nam, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam
Công Ty TNHH Khuôn Mẫu Chính Xác Ninh Minh Phong
Mã số thuế : 0801499126
Người đại diện : Trịnh Hồng Hà
Địa chỉ : Số Nhà 177, Phố Bình Lộc, Phường Lê Thanh Nghị, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Công Ty TNHH TM Kỷ Nguyên
Mã số thuế : 2803233365
Người đại diện : Lê Thị Phương
Địa chỉ : Số 208 Văn Tiến Dũng, Phường Nguyệt Viên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Công Ty TNHH Greenova Farmtech
Mã số thuế : 3604107495
Người đại diện : Trần Thị Thương
Địa chỉ : 18/91, Khu Phố 13, Phường Long Bình, Thành Phố Đồng Nai, Việt Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Điện Máy Bảo Thư
Mã số thuế : 2701009452
Người đại diện : Tống Năng Đức
Địa chỉ : Số 16, Ngõ 209, Đường Triệu Việt Vương, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
Trung Tâm Ngoại Ngữ Queen Mary Mã số thuế : 5801355927 Người đại diện : Vũ Mai Hạ Vy Địa chỉ : 44-46 Lê Thị Pha, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam
Công Ty TNHH MTV TM DV Duy Thịnh Mã số thuế : 3901390745 Người đại diện : Võ Văn Quỳnh Địa chỉ : 25/9,Đường Trần Văn Trà, Khu Phố Bình Trung, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Du Lịch Viet Top Tourist Mã số thuế : 0312988716 Người đại diện : Trần Thị Ngọc Mai Địa chỉ : 112/6 Phạm Văn Bạch, Xã Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Công Ty TNHH Minh Khoa Việt Nam Mã số thuế : 0202356538 Người đại diện : Vũ Văn Linh Địa chỉ : Số Nhà 27, Đường Trữ Khê, Tổ Dân Phố Trữ Khê 1, Phường Kiến An, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam
Văn Phòng Đại Diện Tại Hà Nội - Công Ty TNHH Quốc Tế Happy Kids Mã số thuế : 0110945942-001 Người đại diện : Phạm Văn Anh Địa chỉ : Lk25 - No14, Khu Đồng Dưa., Phường Hà Đông, Tp Hà Nội, Việt Nam