0109923454 - Công Ty Cổ Phần Du Lịch Thời Đại Á Châu
Công Ty Cổ Phần Du Lịch Thời Đại Á Châu (tên quốc tế: ASIA TIMES TRAVEL JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: ASIA TIMES TRAVEL., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0109923454. Trụ sở đăng ký tại Số 9 Ngõ 357 Phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Hoa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Điều hành tua du lịch cùng với 49 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Long Biên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/03/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 236 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Điều hành tua du lịch tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH Nam Việt - đã hoạt động được 32 năm 10 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Du Lịch Thời Đại Á Châu trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Du Lịch Thời Đại Á Châu | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ASIA TIMES TRAVEL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | ASIA TIMES TRAVEL., JSC |
| Mã số thuế | 0109923454 |
| Địa chỉ | Số 9 Ngõ 357 Phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Số 9 Ngõ 357 Phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Thị Hoa
Ngoài ra Nguyễn Thị Hoa còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0977 831 062 |
| Ngày hoạt động | 04/03/2022 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Long Biên |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế; Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn giỏ quà |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Bán lẻ các loại giỏ quà theo yêu cầu (không bao gồm hoạt động môi giới, đấu giá) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Vận tải hành khách bằng xe buýt theo tuyến cố định; Vận tải hành khách theo hợp đồng; Vận tải hành khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Chi tiết: Vận tải hành khách ven biển, theo lịch trình hoặc không theo lịch trình; Hoạt động của tàu thuyền du lịch hoặc tham quan |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Loại trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Lưu trú trên du thuyền |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: Thiết kế website |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6312 | Cổng thông tin (không bao gồm hoạt động báo chí) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm các dịch vụ tư ván pháp luật, tài chính, thuế, kế toán, kiểm toán, chứng khoán) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm các dịch vụ tư ván pháp luật, tài chính, thuế, kế toán, kiểm toán, chứng khoán) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển; , không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh đại lý lữ hàn |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế; Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn giáo dục; Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục; Dịch vụ kiểm tra giáo dục; Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |