0110667847 - Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Thiên Phong
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Thiên Phong là doanh nghiệp có mã số thuế 0110667847. Trụ sở đăng ký tại Xóm 5, Thôn Nại Châu, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thanh Hoài. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác cùng với 55 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Mê Linh - Đội thuế liên huyện Sóc Sơn - Mê Linh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 29/03/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 65 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Aden Services Việt Nam - Chi Nhánh Hà Nội - đã hoạt động được 27 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Thiên Phong trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Thiên Phong | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0110667847 |
| Địa chỉ | Xóm 5, Thôn Nại Châu, Xã Chu Phan, Huyện Mê Linh, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Xóm 5, Thôn Nại Châu, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Hoài |
| Điện thoại | 0965 987 227 |
| Ngày hoạt động | 29/03/2024 |
| Quản lý bởi | Huyện Mê Linh - Đội thuế liên huyện Sóc Sơn - Mê Linh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết - Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia đình và sản phẩm chèn lót bằng xenlulo - Sản xuất các đồ dệt chèn lót và sản phẩm chèn lót như: Giấy vệ sinh, băng vệ sinh; - Sản xuất giấy viết, giấy in; - Sản xuất giấy in cho máy vi tính; - Sản xuất giấy tự copy khác; - Sản xuất giấy nến và giấy than; - Sản xuất giấy phết hồ sẵn và giấy dính; - Sản xuất phong bì, bưu thiếp; - Sản xuất sổ sách, sổ kế toán, bìa rời, an-bum và các đồ dùng văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục và thương mại; - Sản xuất hộp, túi, túi dết, giấy tóm tắt bao gồm sự phân loại đồ dùng văn phòng phẩm bằng giấy; - Sản xuất giấy dán tường và giấy phủ tường tương tự bao gồm giấy có phủ chất dẻo và giấy dán tường có sợi dệt |
| 1811 | In ấn |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm cơ khí bằng kim loại theo yêu cầu của thị trường |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện chi tiết: Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác chi tiết: Xây dựng, lắp đặt hệ thống điện, nước trong công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: - Mua bán ô tô, xe máy |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác chi tiết: - Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô, xe máy |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: - Mua bán văn phòng phẩm - Mua bán nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: - Mua bán máy móc, phụ tùng thay thế - Mua bán thiết bị văn phòng - Mua bán máy móc, thiết bị ngành giấy và in ấn - Mua bán máy móc, thiết bị ngành dệt may |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng - Mua bán sơn các loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh -Bán buôn cao su - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chi tiết: - Vận tải hàng hoá đường bộ bằng ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: - Dịch vụ ăn uống, giải khát |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: - Thiết kế các sản phẩm cơ khí và các sản phẩm từ gỗ, nhựa - Thiết kế hệ thống điều khiển tự động công nghiệp - Thiết kế, chế tạo đồ đá, Jích gá, xe đẩy |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ chi tiết: - Cho thuê xe ô tô và xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện ngành công nghiệp, xây dựng |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan chi tiết: - - Dịch vụ chăm sóc cây trồng các loại |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |