0110797116 - Công Ty TNHH Vietnext Solutions
Công Ty TNHH Vietnext Solutions (tên quốc tế: VIETNEXT SOLUTIONS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VIETNEXT SOLUTIONS CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0110797116. Trụ sở đăng ký tại Thôn Quyết Hạ, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Văn Tuyến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 61 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/07/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 294 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - đã hoạt động được 31 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Vietnext Solutions ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Vietnext Solutions | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIETNEXT SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VIETNEXT SOLUTIONS CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0110797116 |
| Địa chỉ | Thôn Quyết Hạ, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Thôn Quyết Hạ, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trương Văn Tuyến |
| Ngày hoạt động | 26/07/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
chi tiết: Mua bán thanh nhôm,thanh inox và các sản phẩm bằng nhôm, bằng inox khác, các loại phụ kiện dùng trong sản xuất sản phẩm nhôm,inox (loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (không hoạt động tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: Sản xuất gỗ lạng, ván mỏng, các loại ván và tấm mỏng bằng gỗ tương tự; gỗ dán mỏng, gỗ trang trí ván mỏng |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang - Chi tiết: Nấu và tôi luyện thép, các sản phẩm đúc; |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý - Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm nhôm hợp kim định hình; Thiết kế và thi công các cấu kiện và sản phẩm nhôm; |
| 2431 | Đúc sắt, thép ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 2432 | Đúc kim loại màu ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại chi tiết: Sản xuất gia công, lắp đặt các thiết bị và kết cấu kim loại; (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công các sản phẩm bằng sắt, thép, nhôm, inox (không hoạt động tại trụ sở); |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng - Chi tiết: Chế tạo, lắp ráp máy xây dựng; Sản xuất, lắp ráp các thiết bị chịu áp lực; Chế tạo, lắp ráp giàn khung không gian; Sản xuất phụ tùng, phụ kiện, thiết bị máy cho ngành xây dựng; |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa các loại bằng chất liệu nhựa UPVC, nhựa lõi thép, nhôm, kính, sắt, inox |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị hàng kim khí điện máy, điện lạnh |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (trừ quản lý dự án liên quan đến xây dựng kỹ thuật dân dụng) |
| 4311 | Phá dỡ (không gồm rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không gồm rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết:Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như:+ Thang máy, thang cuốn,+ Cửa cuốn, cửa tự động,+ Dây dẫn chống sét,+ Hệ thống hút bụi,+ Hệ thống âm thanh,+ Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung; Lắp đặt cửa các loại (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa, đại tu ô tô, máy kéo; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn các loại cửa: cửa đi, cửa sổ, cửa dân dụng, cửa cuốn, cửa kéo, cửa mở quay, cửa mở hất, cửa mở trượt, cửa xếp trượt, cửa tự động bằng chất liệu nhựa UPVC, nhựa lõi thép, nhôm, kính, sắt, gỗ, inox; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; gường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn nhựa gia dụng; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ dùng cho nhà bếp |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: bán buôn thiết bị thông minh Smart Home, khóa cửa thông minh…. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu mỡ các loại; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chi tiết: Mua bán thanh nhôm,thanh inox và các sản phẩm bằng nhôm, bằng inox khác, các loại phụ kiện dùng trong sản xuất sản phẩm nhôm,inox (loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; sản phẩm gỗ sơ chế; sơn và véc ni; vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; giấy dán tường và phủ sàn; kính phẳng; đồ ngũ kim và khoá; ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; bình đun nước nóng; thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm đúc, luyện kim, cơ khí, phụ tùng, thiết bị và vật liệu bôi trơn theo nhu cầu thị trường; Mua bán nhôm phế liệu. Bán buôn các loại phế liệu: nhôm, sắt, thép, inox và đồng (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn cao su, hạt nhựa; Bán buôn hạt nhựa, sản phẩm từ nhựa; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn giấy in, giấy nhám, giấy trang trí, giấy làm bao bì |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi bán tại chân công trình); |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ các loại cửa: cửa đi, cửa sổ, cửa dân dụng, cửa cuốn, cửa kéo, cửa mở quay, cửa mở hất, cửa mở trượt, cửa xếp trượt, cửa tự động bằng chất liệu nhựa UPVC, nhựa lõi thép, nhôm, kính, sắt, gỗ |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (chỉ thực hiện kinh doanh khi đáp ứng điều kiện pháp luật có liên quan) |