0110862728 - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Minh Tâm Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Minh Tâm Việt Nam (tên quốc tế: MINH TAM VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: MINH TAM VN GROUP.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0110862728. Trụ sở đăng ký tại Lô A1, Cụm Công Nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Hữu Sửu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe cùng với 61 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội thuế huyện Hoài Đức. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/10/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 40 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Chiu Yi Việt Nam - đã hoạt động được 31 năm 9 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Minh Tâm Việt Nam, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Minh Tâm Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINH TAM VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | MINH TAM VN GROUP.,JSC |
| Mã số thuế | 0110862728 |
| Địa chỉ | Lô A1, Cụm Công Nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Lô A1, Cụm Công Nghiệp Dương Liễu, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Bùi Hữu Sửu
Ngoài ra Bùi Hữu Sửu còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0936 332 456 |
| Ngày hoạt động | 15/10/2024 |
| Quản lý bởi | Đội thuế huyện Hoài Đức |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ Chi tiết: + Sản xuất ô tô chở khách; + Sản xuất xe động cơ thương mại như: Xe tải, xe kéo trên đường cho xe bán rơ moóc... ; + ; + Sản xuất gầm xe có động cơ; + Tái sản xuất xe có động cơ; |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc Chi tiết: + Sản xuất thân xe, gồm cabin cho xe có động cơ; + Trang bị bên ngoài các loại xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc; + Sản xuất rơ moóc và bán rơ moóc; + Sản xuất contenơ vận chuyển bằng một hoặc nhiều phương thức vận tải. |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: + Thang máy, thang cuốn; + Cửa cuốn, cửa tự động; + Dây dẫn chống sét; + Hệ thống hút bụi; + Hệ thống âm thanh; + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: + Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; + Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: + Bán buôn sắt thép; + Bán buôn đồng, chì, nhôm, kẽm và kim loại màu khác dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: thỏi, thanh, tấm, lá, dải, dạng hình; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: + Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; + Bán buôn xi măng; + Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; + Bán buôn kính xây dựng; + Bán buôn sơn, vécni; + Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; + Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: + Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; + Bán buôn cao su; + Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; + Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: + Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh; + Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh; + Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh; + Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh; + Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; - Cho thuê xe chở khách có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Logistics |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở - Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở - Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Hoạt động của các đại lý kinh doanh bất động sản và môi giới. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm các dịch vụ tư vấn pháp luật, tư vấn kế toán, tư vấn thuế) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động thiết kế máy móc và thiết bị |