0111474774 - Công Ty TNHH Uhibbu Vietnam
| Công Ty TNHH Uhibbu Vietnam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | UHIBBU VIETNAM LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | UHIBBU VIETNAM |
| Mã số thuế | 0111474774 |
| Địa chỉ |
Km9, Quốc Lộ 3, Thôn Vĩnh Thanh, Xã Vĩnh Thanh, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Minh Phượng |
| Điện thoại | 0986 948 329 |
| Ngày hoạt động | 23/04/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 10 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4631 | Bán buôn gạo Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng Loại trừ động vật hoang dã, Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Loại trừ hàng hoá Nhà nước cấm, Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Loại trừ tổ chức các hoạt động vận tải đường hàng không và hoa tiêu Chi tiết: - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Dịch vụ logistics: Kiểm tra vận đơn, dịch vụ môi giới vận tải hàng hóa, kiểm định hàng hóa, dịch vụ lấy mẫu và xác định trọng lượng; dịch vụ nhận và chấp nhận hàng; dịch vụ chuẩn bị chứng từ vận tải. - Gửi hàng; - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ. - Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác Loại trừ: dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Loại trừ hoạt động tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Loại trừ hoạt động của trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: - Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước - Hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Loại trừ hoạt động liên quan đến phòng hát karaoke, quán bar, vũ trường |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Loại trừ hoạt động đấu giá Chi tiết: Xuất nhập khẩu các hàng hóa Công ty kinh doanh |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dạy ngoại ngữ |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: - Tư vấn giáo dục, - Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục, - Dịch vụ kiểm tra giáo dục, - Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên. - Tư vấn du học |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, làm đẹp thẩm mỹ, tư vấn chăm sóc thẩm mỹ. |