0111528973 - Công Ty TNHH Giải Pháp Nông Nghiệp Mycovet
Công Ty TNHH Giải Pháp Nông Nghiệp Mycovet (tên quốc tế: MYCOVET AGRICULTURAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MYCOVET CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111528973. Trụ sở đăng ký tại Lô G4, Khu Xuất Khẩu, Xã Đan Phượng, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 24 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/06/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.774 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dược Phẩm Hà Nội - đã hoạt động được 33 năm 4 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Giải Pháp Nông Nghiệp Mycovet qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Giải Pháp Nông Nghiệp Mycovet | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MYCOVET AGRICULTURAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MYCOVET CO., LTD |
| Mã số thuế | 0111528973 |
| Địa chỉ |
Lô G4, Khu Xuất Khẩu, Xã Đan Phượng, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Tuấn |
| Điện thoại | 0967 001 538 |
| Ngày hoạt động | 09/06/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 24 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán thuốc thú y (Điều 92, Luật Thú y); Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu. Loại trừ hoạt động đấu giá |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ cá cảnh): chó, mèo, thỏ, bò sát, côn trùng; |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y (Điều 90 Luật Thú y) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn động vật sống, bao gồm vật nuôi; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thức ăn cho động vật cảnh, vật nuôi Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán thuốc thú y (Điều 92, Luật Thú y); Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu. Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; Loại trừ hoạt động đấu giá và kinh doanh vàng miếng |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm nghiệm thuốc thú y (Điều 101 Luật Thú y) |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp Chi tiết: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực thú y; Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực chăn nuôi; |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; Nhập khẩu thuốc thú y (Điều 94 Luật Thú y) |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc, trông giữ, huấn luyện thú cưng |