0111571305 - Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Shiny
Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Shiny (tên quốc tế: SHINY INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED; tên viết tắt: SHINY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111571305. Trụ sở đăng ký tại Tầng 3, Tòa Nhà Diamond Flower Tower, Số 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Quang Cường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/07/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 241 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ - Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Hà Nội - đã hoạt động được 33 năm 1 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Shiny qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Shiny | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SHINY INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | SHINY INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0111571305 |
| Địa chỉ |
Tầng 3, Tòa Nhà Diamond Flower Tower, Số 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Cường |
| Điện thoại | 0927 888 666 |
| Ngày hoạt động | 15/07/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( trừ đấu giá và loại nhà nước cấm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ( trừ đấu giá và loại nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo ( trừ đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm ( trừ đấu giá) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống ( trừ đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình ( trừ đấu giá) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông ( trừ đấu giá) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp ( trừ đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác ( trừ đấu giá) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh ( trừ Bán lẻ vàng, Bán lẻ tem và tiền xu) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn thuế, pháp luật, tài chính, kiểm toán, kế toán, chứng khoán) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu nhập khẩu hàng hóa |